Gimcheonsi (김천시) xe buýt 16-1: chuyến đầu / cuối
16-1: Harijongjeom (하리종점) ↔ Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Harijongjeom (하리종점) → Jungangjunghakgyo (중앙중학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Harijongjeom (하리종점)
- Yangomaeul (양오마을)
- Jungni (중리)
- Haro (하로)
- Singi (신기)
- Gimcheonseokjae (김천석재)
- Yanggeumpokpo (양금폭포)
- Dongbosujeongmaensyeon (동보수정맨션)
- Millenieommateu (밀레니엄마트)
- Hwanggeumdongsijang (황금동시장)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Seongnamgyo (성남교)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Chukyeop (축협)
- Geurinbil (그린빌)
- Sineumucheguk (신음우체국)
- Imateu (이마트)
- Bugeori (부거리)
- Saengmyeonggwahakgo (생명과학고)
- Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
- Bukbupachulso (북부파출소)
- Sports Complex (종합운동장)
- Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.