Gimcheonsi (김천시) xe buýt 332: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 332: chuyến đầu / cuối

332: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Gamnosa (감로사)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Gamnosa (감로사)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gamnosa (감로사)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  2. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  3. Seongnaedong (성내동)
  4. Samgangnotari (삼각로타리)
  5. Jungangsijang (중앙시장)
  6. Gimcheonuiryowon (김천의료원)
  7. Chilchiltaeksi (칠칠택시)
  8. Sokgumi (속구미)
  9. Nonggigyedanji (농기계단지)
  10. Nongsanmuldomaesijang (농산물도매시장)
  11. Hwangyeongsaeopso (환경사업소)
  12. Maemok (매목)
  13. Amorepeosipik (아모레퍼시픽)
  14. Daebomaeul (대보마을)
  15. Gongdan119Anjeonsenteo (공단119안전센터)
  16. Daegwangsaneopdanji(Ko (대광산업단지(코)
  17. Myogwangyeonhwaji (묘광연화지)
  18. Myogwang (묘광)
  19. Aengkkodae (앵꼬대)
  20. Gomnaegi (곰내기)
  21. Sillyong3Ri (신룡3리)
  22. Sillyong2Ri (신룡2리)
  23. Danam (다남)
  24. Teogol (터골)
  25. Samnamyeongnongjohapbeobin (삼남영농조합법인)
  26. Jabang (자방)
  27. Sandang (산당)
  28. Guyari (구야리)
  29. Guya (구야)
  30. Saeangol (새안골)
  31. Geumna (금라)
  32. Geumnari (금라리)
  33. Bogwang (보광)
  34. Gammunnonggongdanji (감문농공단지)
  35. Gammunhaengjeongbokjisenteo (감문행정복지센터)
  36. Samseongni (삼성리)
  37. Batsambong (밭삼봉)
  38. Gamnosa (감로사)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.