Gimhaesi (김해시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

Gimhaesi (김해시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

16: Jungheungekositihumun (중흥에코시티후문) ↔ Juho (주호)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJungheungekositihumun (중흥에코시티후문) → Juho (주호)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Juho (주호)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jungheungekositihumun (중흥에코시티후문)
  2. Jungheungekositijeongmun (중흥에코시티정문)
  3. Jinyeongijinkaeseubil (진영이진캐스빌)
  4. Jinyeongjungangchodeunghakgyo (진영중앙초등학교)
  5. Jinyeonggieobeunhaeng (진영기업은행)
  6. Jinyeongyeoksagongwon (진영역사공원)
  7. Jinyeongnonghyeop(Jinyeongjeontongsijang) (진영농협(진영전통시장))
  8. Jinyeongsioejuchajang (진영시외주차장)
  9. Jinyeonghyumeonsia Jeongmun (진영휴먼시아 정문)
  10. Jinyeonglh6Danji (진영LH6단지)
  11. Senteomkyubeu (센텀큐브)
  12. Bupyeong (부평)
  13. Geumbyeongchodeunghakgyo (금병초등학교)
  14. Jinyeonghyumeonbil (진영휴먼빌)
  15. Juho (주호)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungheungekositihumun (중흥에코시티후문)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Juho (주호)
  2. Jinyeonghyumeonbil (진영휴먼빌)
  3. Geumbyeongchodeunghakgyo (금병초등학교)
  4. Bupyeong (부평)
  5. Senteomkyubeu (센텀큐브)
  6. Jinyeonglh6Danji (진영LH6단지)
  7. Jinyeonghyumeonsia Jeongmun (진영휴먼시아 정문)
  8. Jinyeongsioejuchajang (진영시외주차장)
  9. Jinyeongnonghyeop(Jinyeongjeontongsijang) (진영농협(진영전통시장))
  10. Jinyeongyeoksagongwon (진영역사공원)
  11. Jinyeongjai (진영자이)
  12. Jinyeongjungangchodeunghakgyo (진영중앙초등학교)
  13. Jinyeongijinkaeseubil (진영이진캐스빌)
  14. Jungheungekositijeongmun (중흥에코시티정문)
  15. Jungheungekositihumun (중흥에코시티후문)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.