Gimjesi (김제시) xe buýt 10: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 10: chuyến đầu / cuối

10: Sinsin (신신) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinsin (신신) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Sinsin (신신)
  2. Sinsin (신신)
  3. Hapyeong (하평)
  4. Jungpyeong (중평)
  5. Sangpyeong (상평)
  6. Jungpyeong (중평)
  7. Nanbong (난봉)
  8. Bongwol (봉월)
  9. Bongwol (봉월)
  10. Sinwol (신월)
  11. Sinwolmaeul (신월마을)
  12. Sinwol (신월)
  13. Sinwolli (신월리)
  14. Galchon (갈촌)
  15. Wollang (월랑)
  16. Banwol (반월)
  17. Banwol (반월)
  18. Jene (제네)
  19. Yeosuhae (여수해)
  20. Yeosuhae (여수해)
  21. Yongdong (용동)
  22. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  23. Gimjejung (김제중)
  24. Kt&Gap (KT&G앞)
  25. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  26. Siripdoseogwan (시립도서관)
  27. Kt
  28. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  29. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  30. Ucheguk (우체국)

10: Sijangtong (시장통) ↔ Sangpyeong (상평)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Sangpyeong (상평)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangpyeong (상평)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  13. Yongdong (용동)
  14. Yeosuhae (여수해)
  15. Yeosuhae (여수해)
  16. Jene (제네)
  17. Banwol (반월)
  18. Banwol (반월)
  19. Wollang (월랑)
  20. Galchon (갈촌)
  21. Sinwolli (신월리)
  22. Sinwol (신월)
  23. Sinwolmaeul (신월마을)
  24. Sinwol (신월)
  25. Bongwol (봉월)
  26. Bongwol (봉월)
  27. Nanbong (난봉)
  28. Deoksan (덕산)
  29. Singi (신기)
  30. Byeokgolje (벽골제)
  31. Yonggoldari (용골다리)
  32. Sinsin (신신)
  33. Sinsin (신신)
  34. Hapyeong (하평)
  35. Jungpyeong (중평)
  36. Sangpyeong (상평)

10: Sijangtong (시장통) ↔ Nanbong (난봉)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Nanbong (난봉)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu10:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nanbong (난봉)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  13. Seongsangeurinbil (성산그린빌)
  14. Gwansuam (관수암)
  15. Sinwolmaeul (신월마을)
  16. Sinwol (신월)
  17. Bongwol (봉월)
  18. Bongwol (봉월)
  19. Nanbong (난봉)

10: Nanbong (난봉) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNanbong (난봉) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:35
Chuyến cuối từ điểm đầu10:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Nanbong (난봉)
  2. Bongwol (봉월)
  3. Bongwol (봉월)
  4. Sinwol (신월)
  5. Sinwolmaeul (신월마을)
  6. Sinwol (신월)
  7. Sinwolli (신월리)
  8. Galchon (갈촌)
  9. Wollang (월랑)
  10. Banwol (반월)
  11. Banwol (반월)
  12. Jene (제네)
  13. Yeosuhae (여수해)
  14. Yeosuhae (여수해)
  15. Yongdong (용동)
  16. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  17. Gimjejung (김제중)
  18. Kt&Gap (KT&G앞)
  19. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  20. Siripdoseogwan (시립도서관)
  21. Kt
  22. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  23. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  24. Ucheguk (우체국)

10: Sangpyeong (상평) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangpyeong (상평) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15
Giãn cách chuyến215 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Sangpyeong (상평)
  2. Jungpyeong (중평)
  3. Hapyeong (하평)
  4. Sinsin (신신)
  5. Sinsin (신신)
  6. Yonggol (용골)
  7. Byeokgolje (벽골제)
  8. Pogyo (포교)
  9. Singi (신기)
  10. Deoksan (덕산)
  11. Nanbong (난봉)
  12. Bongwol (봉월)
  13. Bongwol (봉월)
  14. Sinwolli (신월리)
  15. Galchon (갈촌)
  16. Wollang (월랑)
  17. Banwol (반월)
  18. Banwol (반월)
  19. Jene (제네)
  20. Yeosuhae (여수해)
  21. Yeosuhae (여수해)
  22. Yongdong (용동)
  23. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  24. Gimjejung (김제중)
  25. Kt&Gap (KT&G앞)
  26. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  27. Siripdoseogwan (시립도서관)
  28. Kt
  29. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  30. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  31. Ucheguk (우체국)

10: Sangpyeong (상평) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangpyeong (상평) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:45
Chuyến cuối từ điểm đầu15:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Sangpyeong (상평)
  2. Jungpyeong (중평)
  3. Hapyeong (하평)
  4. Sinsin (신신)
  5. Sinsin (신신)
  6. Yonggol (용골)
  7. Byeokgolje (벽골제)
  8. Pogyo (포교)
  9. Singi (신기)
  10. Deoksan (덕산)
  11. Nanbong (난봉)
  12. Bongwol (봉월)
  13. Bongwol (봉월)
  14. Sinwolli (신월리)
  15. Galchon (갈촌)
  16. Wollang (월랑)
  17. Banwol (반월)
  18. Banwol (반월)
  19. Jene (제네)
  20. Gwansuam (관수암)
  21. Seongsangeurinbil (성산그린빌)
  22. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  23. Gimjejung (김제중)
  24. Kt&Gap (KT&G앞)
  25. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  26. Siripdoseogwan (시립도서관)
  27. Kt
  28. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  29. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  30. Ucheguk (우체국)

10: Sangpyeong (상평) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangpyeong (상평) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu08:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Sangpyeong (상평)
  2. Jungpyeong (중평)
  3. Hapyeong (하평)
  4. Sinsin (신신)
  5. Sinsin (신신)
  6. Yonggol (용골)
  7. Byeokgolje (벽골제)
  8. Pogyo (포교)
  9. Singi (신기)
  10. Deoksan (덕산)
  11. Nanbong (난봉)
  12. Bongwol (봉월)
  13. Bongwol (봉월)
  14. Sinwol (신월)
  15. Sinwolmaeul (신월마을)
  16. Sinwol (신월)
  17. Sinwolli (신월리)
  18. Galchon (갈촌)
  19. Wollang (월랑)
  20. Banwol (반월)
  21. Banwol (반월)
  22. Jene (제네)
  23. Gwansuam (관수암)
  24. Seongsangeurinbil (성산그린빌)
  25. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  26. Gimjejung (김제중)
  27. Kt&Gap (KT&G앞)
  28. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  29. Siripdoseogwan (시립도서관)
  30. Kt
  31. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  32. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  33. Ucheguk (우체국)

10: Sijangtong (시장통) ↔ Sangpyeong (상평)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Sangpyeong (상평)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangpyeong (상평)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  13. Seongsangeurinbil (성산그린빌)
  14. Gwansuam (관수암)
  15. Jene (제네)
  16. Banwol (반월)
  17. Banwol (반월)
  18. Wollang (월랑)
  19. Galchon (갈촌)
  20. Sinwolli (신월리)
  21. Bongwol (봉월)
  22. Bongwol (봉월)
  23. Nanbong (난봉)
  24. Deoksan (덕산)
  25. Singi (신기)
  26. Byeokgolje (벽골제)
  27. Yonggoldari (용골다리)
  28. Sinsin (신신)
  29. Sinsin (신신)
  30. Hapyeong (하평)
  31. Jungpyeong (중평)
  32. Sangpyeong (상평)

10: Sijangtong (시장통) ↔ Sangpyeong (상평)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Sangpyeong (상평)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:53
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến637 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangpyeong (상평)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  13. Yongdong (용동)
  14. Yeosuhae (여수해)
  15. Yeosuhae (여수해)
  16. Jene (제네)
  17. Banwol (반월)
  18. Banwol (반월)
  19. Wollang (월랑)
  20. Galchon (갈촌)
  21. Sinwolli (신월리)
  22. Bongwol (봉월)
  23. Bongwol (봉월)
  24. Nanbong (난봉)
  25. Deoksan (덕산)
  26. Singi (신기)
  27. Byeokgolje (벽골제)
  28. Yonggoldari (용골다리)
  29. Sinsin (신신)
  30. Sinsin (신신)
  31. Hapyeong (하평)
  32. Jungpyeong (중평)
  33. Sangpyeong (상평)

10: Sijangtong (시장통) ↔ Bongwol (봉월)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Bongwol (봉월)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongwol (봉월)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  13. Yongdong (용동)
  14. Yeosuhae (여수해)
  15. Yeosuhae (여수해)
  16. Jene (제네)
  17. Banwol (반월)
  18. Banwol (반월)
  19. Wollang (월랑)
  20. Galchon (갈촌)
  21. Sinwolli (신월리)
  22. Bongwol (봉월)
  23. Bongwol (봉월)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.