Gimjesi (김제시) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

101: Jungangbyeongwon (중앙병원) ↔ Hyumeonsia (휴먼시아)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJungangbyeongwon (중앙병원) → Hyumeonsia (휴먼시아)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyumeonsia (휴먼시아)

Trạm dừng xe buýt (56)
  1. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  2. Jinjuapateu (진주아파트)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
  5. Jeontongsijang (전통시장)
  6. Sijangtong (시장통)
  7. Hansoljeonghyeongoegwa (한솔정형외과)
  8. Handeuljunghakgyo (한들중학교)
  9. Teomineolsageori (터미널사거리)
  10. Gimjeyeogo (김제여고)
  11. Sinpungotugeurande (신풍오투그란데)
  12. Duilsinpungmaensyeon (두일신풍맨션)
  13. Saehanapateu (새한아파트)
  14. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  15. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  16. Gimjejung (김제중)
  17. Kt&Gap (KT&G앞)
  18. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  19. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  20. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  21. Yangji (양지)
  22. Sogeomsan (소검산)
  23. Sangnongmaeul (상록마을)
  24. Geomsan3Chahyumeonsia (검산3차휴먼시아)
  25. Geomsandong Haengjeongbokjisenteo (검산동 행정복지센터)
  26. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  27. Buyeongapateu1Chaap (부영아파트1차앞)
  28. Buyeong2Chaapateu (부영2차아파트)
  29. Siminundongjang (시민운동장)
  30. Gimjenoinjeonmunyoyangwon (김제노인전문요양원)
  31. Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
  32. Deogamjunggodeunghakgyo (덕암중고등학교)
  33. Jangjeon (장전)
  34. Dongsin (동신)
  35. Dongsin (동신)
  36. Jinuapateu (진우아파트)
  37. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  38. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  39. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  40. Ucheguk (우체국)
  41. Sicheongogeori (시청오거리)
  42. Sijangtong (시장통)
  43. Jeontongsijang (전통시장)
  44. Gusansageori (구산사거리)
  45. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  46. Maiseuteogo (마이스터고)
  47. Saehanapateu (새한아파트)
  48. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  49. Sinpungotugeurande (신풍오투그란데)
  50. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  51. Gimjejung (김제중)
  52. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  53. Seongsangeurinbil (성산그린빌)
  54. Sanjeong (산정)
  55. Hanaromateu (하나로마트)
  56. Hyumeonsia (휴먼시아)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.