Gimjesi (김제시) xe buýt 102: chuyến đầu / cuối
102: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:45 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터))
Trạm dừng xe buýt (57)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
- Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
- Kt(2)
- Gusansageori (구산사거리)
- Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Sijangtong (시장통)
- Dongsin (동신)
- Jangjeon (장전)
- Deogamjunggo (덕암중고)
- Hadong (하동)
- Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
- Sugak (수각)
- Seoheungnonggongdanji (서흥농공단지)
- Baeksanjuminsenteo (백산주민센터)
- Hageon (하건)
- Gimjejipyeongseonilbansaneopdanji (김제지평선일반산업단지)
- Bugeori (부거리)
- Surokgol (수록골)
- Sanchi (산치)
- Daedongsamgeori (대동삼거리)
- Naejuk (내죽)
- Naejuk (내죽)
- Daejuk (대죽)
- Jangsan (장산)
- Mangyeongchodeunghakgyo (만경초등학교)
- Mangyeongeupsamuso (만경읍사무소)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Galjeon (갈전)
- Oksan (옥산)
- Oksan (옥산)
- Daedeok (대덕)
- Osan (오산)
- Jeonjung (전중)
- Haedang (해당)
- Sinheung (신흥)
- Gwangi (관기)
- Gwangi (관기)
- Sinseokso (신석소)
- Seokso (석소)
- Seokchi (석치)
- Inhyang (인향)
- Gosa (고사)
- Jeonseon (전선)
- Gyudong (규동)
- Simchangchodeunghakgyo (심창초등학교)
- Manghaesa (망해사)
- Myeongdong (명동)
- Simpo (심포)
- Simpo (심포)
- Simpo (심포)
- Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터))
102: Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터)) ↔ Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터)) → Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 325 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
Trạm dừng xe buýt (57)
- Saemangeum33Senteo(Jayeonswimteo) (새만금33센터(자연쉼터))
- Simpo (심포)
- Simpo (심포)
- Simpo (심포)
- Myeongdong (명동)
- Manghaesa (망해사)
- Simchangchodeunghakgyo (심창초등학교)
- Gyudong (규동)
- Jeonseon (전선)
- Gosa (고사)
- Inhyang (인향)
- Seokchi (석치)
- Seokso (석소)
- Sinseokso (신석소)
- Gwangi (관기)
- Gwangi (관기)
- Sinheung (신흥)
- Haedang (해당)
- Jeonjung (전중)
- Osan (오산)
- Daedeok (대덕)
- Oksan (옥산)
- Oksan (옥산)
- Galjeon (갈전)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Mangyeongeupsamuso (만경읍사무소)
- Mangyeongchodeunghakgyo (만경초등학교)
- Jangsan (장산)
- Daejuk (대죽)
- Naejuk (내죽)
- Naejuk (내죽)
- Daedongsamgeori (대동삼거리)
- Sanchi (산치)
- Surokgol (수록골)
- Bugeori (부거리)
- Gimjejipyeongseonilbansaneopdanji (김제지평선일반산업단지)
- Hageon (하건)
- Hageon (하건)
- Baeksanjuminsenteo (백산주민센터)
- Seoheungnonggongdanji (서흥농공단지)
- Sugak (수각)
- Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
- Deogamjunggodeunghakgyo (덕암중고등학교)
- Jangjeon (장전)
- Dongsin (동신)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Geummansageori (금만사거리)
- Kt
- Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
- Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
- Gimjejung (김제중)
- Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.