Gimjesi (김제시) xe buýt 15-2: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 15-2: chuyến đầu / cuối

15-2: Singwang (신광) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingwang (신광) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu08:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Singwang (신광)
  2. Changjeri (창제리)
  3. Changjeri (창제리)
  4. Yongpyeong (용평)
  5. Yongsin (용신)
  6. Hwasin.Gonggultteumipgu (화신.공굴뜸입구)
  7. Hwasin (화신)
  8. Hwayang2 (화양2)
  9. Hwayang2 (화양2)
  10. Hwayang2.Siheungipgu (화양2.시흥입구)
  11. Hoeryeong (회령)
  12. Hoeryeong (회령)
  13. Hoejin (회진)
  14. Hoeryeongmaeul (회령마을)
  15. Gunpyeong (군평)
  16. Seongwang.Eunpagongjang (선광.은파공장)
  17. Seongwang (선광)
  18. Seongwang (선광)
  19. Eunpari (은파리)
  20. Nampo (남포)
  21. Nampo2Gu (남포2구)
  22. Yangji (양지)
  23. Sugyomaeul (수교마을)
  24. Daechang (대창)
  25. Jongsilli (종신리)
  26. Jene (제네)
  27. Oksan (옥산)
  28. Sinheungmaeul (신흥마을)
  29. Sinheung (신흥)
  30. Sinheung (신흥)
  31. Yulgyo (율교)
  32. Songchon (송촌)
  33. Sosan (소산)
  34. Naengjeong (냉정)
  35. Sinwon (신원)
  36. Bangjungmok (방죽목)
  37. Gyodongsageori (교동사거리)
  38. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  39. Jinjuapateu (진주아파트)
  40. Geummansageori (금만사거리)
  41. Siripdoseogwan (시립도서관)
  42. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  43. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  44. Gimjejung (김제중)
  45. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

15-2: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Singwang (신광)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Singwang (신광)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30
Giãn cách chuyến320 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singwang (신광)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Imunan (이문안)
  15. Bangjugan (방죽안)
  16. Uidu (의두)
  17. Udok (우독)
  18. Useong (우성)
  19. Sinpyeong (신평)
  20. Sinpyeong (신평)
  21. Sugyo (수교)
  22. Daechang (대창)
  23. Sugyomaeul (수교마을)
  24. Yangji (양지)
  25. Nampo2Gu (남포2구)
  26. Nampo (남포)
  27. Eunpari (은파리)
  28. Seongwang (선광)
  29. Seongwang (선광)
  30. Seongwang.Eunpagongjang (선광.은파공장)
  31. Gunpyeong (군평)
  32. Hoeryeongmaeul (회령마을)
  33. Hoejin (회진)
  34. Hoeryeong (회령)
  35. Hoeryeong (회령)
  36. Hwayang2.Siheungipgu (화양2.시흥입구)
  37. Hwayang2 (화양2)
  38. Hwayang2.Myeonsamusoipgu (화양2.면사무소입구)
  39. Hwasin (화신)
  40. Hwasin.Gonggultteumipgu (화신.공굴뜸입구)
  41. Yongsin (용신)
  42. Yongpyeong (용평)
  43. Changjeri (창제리)
  44. Changjeri (창제리)
  45. Singwang (신광)

15-2: Singwang (신광) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingwang (신광) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:05
Chuyến cuối từ điểm đầu17:35
Giãn cách chuyến390 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Singwang (신광)
  2. Changjeri (창제리)
  3. Singwang (신광)
  4. Singwang2Ri (신광2리)
  5. Changjeri (창제리)
  6. Gwanghwal (광활)
  7. Okpori (옥포리)
  8. Okpori (옥포리)
  9. Jinheung (진흥)
  10. Jinheung (진흥)
  11. Gunpyeong (군평)
  12. Hakdang (학당)
  13. Eunpari (은파리)
  14. Eunpari (은파리)
  15. Nampo5Gu (남포5구)
  16. Nampo (남포)
  17. Nampo2Gu (남포2구)
  18. Yangji (양지)
  19. Sugyomaeul (수교마을)
  20. Daechang (대창)
  21. Jongsilli (종신리)
  22. Jene (제네)
  23. Oksan (옥산)
  24. Sinheungmaeul (신흥마을)
  25. Sinheung (신흥)
  26. Sinheung (신흥)
  27. Yulgyo (율교)
  28. Songchon (송촌)
  29. Sosan (소산)
  30. Naengjeong (냉정)
  31. Sinwon (신원)
  32. Bangjungmok (방죽목)
  33. Gyodongsageori (교동사거리)
  34. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  35. Jinjuapateu (진주아파트)
  36. Geummansageori (금만사거리)
  37. Siripdoseogwan (시립도서관)
  38. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  39. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  40. Gimjejung (김제중)
  41. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

15-2: Gubok (구복) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGubok (구복) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Gubok (구복)
  2. Sinheung (신흥)
  3. Singwang (신광)
  4. Changjeri (창제리)
  5. Singwang (신광)
  6. Singwang2Ri (신광2리)
  7. Changjeri (창제리)
  8. Gwanghwal (광활)
  9. Okpori (옥포리)
  10. Okpori (옥포리)
  11. Jinheung (진흥)
  12. Jinheung (진흥)
  13. Gunpyeong (군평)
  14. Hakdang (학당)
  15. Eunpari (은파리)
  16. Eunpari (은파리)
  17. Nampo5Gu (남포5구)
  18. Nampo (남포)
  19. Nampo2Gu (남포2구)
  20. Yangji (양지)
  21. Sugyomaeul (수교마을)
  22. Daechang (대창)
  23. Jongsilli (종신리)
  24. Jene (제네)
  25. Oksan (옥산)
  26. Sinheungmaeul (신흥마을)
  27. Sinheung (신흥)
  28. Sinheung (신흥)
  29. Yulgyo (율교)
  30. Songchon (송촌)
  31. Sosan (소산)
  32. Naengjeong (냉정)
  33. Sinwon (신원)
  34. Bangjungmok (방죽목)
  35. Gyodongsageori (교동사거리)
  36. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  37. Jinjuapateu (진주아파트)
  38. Geummansageori (금만사거리)
  39. Siripdoseogwan (시립도서관)
  40. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  41. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  42. Gimjejung (김제중)
  43. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

15-2: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Singwang (신광)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Singwang (신광)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:55
Chuyến cuối từ điểm đầu13:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singwang (신광)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Bangjungmok (방죽목)
  15. Sinwon (신원)
  16. Naengjeong (냉정)
  17. Sosan (소산)
  18. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  19. Yulgyo (율교)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Sinheungmaeul (신흥마을)
  23. Oksan (옥산)
  24. Jene (제네)
  25. Jongsilli (종신리)
  26. Daechang (대창)
  27. Sugyomaeul (수교마을)
  28. Yangji (양지)
  29. Nampo2Gu (남포2구)
  30. Nampo (남포)
  31. Nampo5Gu (남포5구)
  32. Eunpari (은파리)
  33. Eunpari (은파리)
  34. Hakdang (학당)
  35. Gunpyeong (군평)
  36. Gunpyeongjeosuji (군평저수지)
  37. Gunpyeong (군평)
  38. Gunpyeongjeosuji (군평저수지)
  39. Jinheung (진흥)
  40. Jinheung (진흥)
  41. Okpori (옥포리)
  42. Okpori (옥포리)
  43. Gwanghwal (광활)
  44. Changjeri (창제리)
  45. Singwang2Ri (신광2리)
  46. Singwang (신광)
  47. Changjeri (창제리)
  48. Singwang (신광)

15-2: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Singwang (신광)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Singwang (신광)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singwang (신광)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Bangjungmok (방죽목)
  15. Sinwon (신원)
  16. Naengjeong (냉정)
  17. Sosan (소산)
  18. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  19. Yulgyo (율교)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Sinheungmaeul (신흥마을)
  23. Oksan (옥산)
  24. Jene (제네)
  25. Jongsilli (종신리)
  26. Daechang (대창)
  27. Sugyomaeul (수교마을)
  28. Yangji (양지)
  29. Nampo2Gu (남포2구)
  30. Nampo (남포)
  31. Nampo5Gu (남포5구)
  32. Eunpari (은파리)
  33. Eunpari (은파리)
  34. Hakdang (학당)
  35. Gunpyeong (군평)
  36. Jinheung (진흥)
  37. Jinheung (진흥)
  38. Okpori (옥포리)
  39. Okpori (옥포리)
  40. Gwanghwal (광활)
  41. Changjeri (창제리)
  42. Singwang2Ri (신광2리)
  43. Singwang (신광)
  44. Changjeri (창제리)
  45. Singwang (신광)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.