Gimjesi (김제시) xe buýt 19: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 19: chuyến đầu / cuối

19: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Geojeonjongjeom (거전종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Geojeonjongjeom (거전종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:50
Giãn cách chuyến195 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geojeonjongjeom (거전종점)

Trạm dừng xe buýt (55)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Sicheongogeori (시청오거리)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora (묘라)
  26. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  27. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  28. Galjeon (갈전)
  29. Oksan (옥산)
  30. Oksan (옥산)
  31. Daedeok (대덕)
  32. Osan (오산)
  33. Jeonjung (전중)
  34. Haedang (해당)
  35. Sinheung (신흥)
  36. Gwangi (관기)
  37. Gwangi (관기)
  38. Sinseokso (신석소)
  39. Seokso (석소)
  40. Seokchi (석치)
  41. Inhyang (인향)
  42. Gosa (고사)
  43. Jeonseon (전선)
  44. Gyudong (규동)
  45. Simchangchodeunghakgyo (심창초등학교)
  46. Manghaesa (망해사)
  47. Myeongdong (명동)
  48. Simpo (심포)
  49. Simpo (심포)
  50. Simpo (심포)
  51. Anha (안하)
  52. Simpori (심포리)
  53. Gilgon (길곤)
  54. Geojeon (거전)
  55. Geojeonjongjeom (거전종점)

19: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Geojeonjongjeom (거전종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Geojeonjongjeom (거전종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:35
Chuyến cuối từ điểm đầu07:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geojeonjongjeom (거전종점)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Sicheongogeori (시청오거리)
  11. Dongsin (동신)
  12. Jangjeon (장전)
  13. Dongsin (동신)
  14. Gimjesicheong (김제시청)
  15. Seopyeon (서편)
  16. Huchoam (후초암)
  17. Jingyo (진교)
  18. Sugok (수곡)
  19. Seokgyosageori (석교사거리)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Huseok (후석)
  22. Tansang (탄상)
  23. Dabok (다복)
  24. Daeseongni (대석리)
  25. Dumudong (두무동)
  26. Myorari (묘라리)
  27. Myorari (묘라리)
  28. Myora (묘라)
  29. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  30. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  31. Galjeon (갈전)
  32. Oksan (옥산)
  33. Oksan (옥산)
  34. Daedeok (대덕)
  35. Osan (오산)
  36. Jeonjung (전중)
  37. Haedang (해당)
  38. Sinheung (신흥)
  39. Gwangi (관기)
  40. Gwangi (관기)
  41. Sinseokso (신석소)
  42. Seokso (석소)
  43. Seokchi (석치)
  44. Inhyang (인향)
  45. Gosa (고사)
  46. Jeonseon (전선)
  47. Gyudong (규동)
  48. Simchangchodeunghakgyo (심창초등학교)
  49. Manghaesa (망해사)
  50. Myeongdong (명동)
  51. Simpo (심포)
  52. Simpo (심포)
  53. Simpo (심포)
  54. Anha (안하)
  55. Simpori (심포리)
  56. Gilgon (길곤)
  57. Geojeon (거전)
  58. Geojeonjongjeom (거전종점)

19: Geojeonjongjeom (거전종점) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGeojeonjongjeom (거전종점) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Geojeonjongjeom (거전종점)
  2. Geojeon (거전)
  3. Gilgon (길곤)
  4. Simpori (심포리)
  5. Anha (안하)
  6. Simpo (심포)
  7. Simpo (심포)
  8. Simpo (심포)
  9. Myeongdong (명동)
  10. Manghaesa (망해사)
  11. Simchangchodeunghakgyo (심창초등학교)
  12. Gyudong (규동)
  13. Jeonseon (전선)
  14. Gosa (고사)
  15. Inhyang (인향)
  16. Seokchi (석치)
  17. Seokso (석소)
  18. Sinseokso (신석소)
  19. Gwangi (관기)
  20. Gwangi (관기)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Haedang (해당)
  23. Jeonjung (전중)
  24. Osan (오산)
  25. Daedeok (대덕)
  26. Oksan (옥산)
  27. Oksan (옥산)
  28. Galjeon (갈전)
  29. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  30. Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
  31. Myora (묘라)
  32. Myorari (묘라리)
  33. Myorari (묘라리)
  34. Dumudong (두무동)
  35. Daeseongni (대석리)
  36. Dabok (다복)
  37. Tansang (탄상)
  38. Huseok (후석)
  39. Seokgyo (석교)
  40. Seokgyosageori (석교사거리)
  41. Sugok (수곡)
  42. Jingyo (진교)
  43. Huchoam (후초암)
  44. Jangjeon (장전)
  45. Dongsin (동신)
  46. Sijangtong (시장통)
  47. Jeontongsijang (전통시장)
  48. Gusansageori (구산사거리)
  49. Geummansageori (금만사거리)
  50. Siripdoseogwan (시립도서관)
  51. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  52. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  53. Gimjejung (김제중)
  54. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.