Gimjesi (김제시) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

20-2: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Jongya (종야)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Jongya (종야)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20
Giãn cách chuyến485 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jongya (종야)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Sicheongogeori (시청오거리)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora.Huri (묘라.후리)
  26. Jangsanae (장사내)
  27. Seokdong1Gu (석동1구)
  28. Seokdong (석동)
  29. Seokdong (석동)
  30. Seojeongipgu (서정입구)
  31. Sangni (상리)
  32. Doha (도하)
  33. Gohyeonmaeul (고현마을)
  34. Nasi (나시)
  35. Mosan (모산)
  36. Nasi (나시)
  37. Gasinseong (가신성)
  38. Sangsunae (상수내)
  39. Sangsunae (상수내)
  40. Hasunae (하수내)
  41. Hasunaemaeul (하수내마을)
  42. Sinbumaeul (신부마을)
  43. Jongya (종야)

20-2: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Jongya (종야)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Jongya (종야)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jongya (종야)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Sicheongogeori (시청오거리)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora.Huri (묘라.후리)
  26. Jangsanae (장사내)
  27. Seokdong1Gu (석동1구)
  28. Seokdong (석동)
  29. Seokdong (석동)
  30. Seojeongipgu (서정입구)
  31. Sangni (상리)
  32. Doha (도하)
  33. Gohyeonmaeul (고현마을)
  34. Nasi (나시)
  35. Mosan (모산)
  36. Nasi (나시)
  37. Gasinseong (가신성)
  38. Sangsunae (상수내)
  39. Dongbubogeonjillyoso (동부보건진료소)
  40. Sangsunae (상수내)
  41. Hasunae (하수내)
  42. Hasunaemaeul (하수내마을)
  43. Sinbumaeul (신부마을)
  44. Jongya (종야)

20-2: Jinbongmyeonsamuso (진봉면사무소) ↔ Sijangtong (시장통)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinbongmyeonsamuso (진봉면사무소) → Sijangtong (시장통)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sijangtong (시장통)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Jinbongmyeonsamuso (진봉면사무소)
  2. Jongya (종야)
  3. Sinbumaeul (신부마을)
  4. Hasunaemaeul (하수내마을)
  5. Hasunae (하수내)
  6. Sangsunae (상수내)
  7. Sangsunae (상수내)
  8. Gasinseong (가신성)
  9. Nasi (나시)
  10. Mosan (모산)
  11. Nasi (나시)
  12. Gohyeon (고현)
  13. Doha (도하)
  14. Seongdeongmyeonsamuso (성덕면사무소)
  15. Seojeongipgu (서정입구)
  16. Seokdong (석동)
  17. Seokdong (석동)
  18. Seokdong1Gu (석동1구)
  19. Jangsanae (장사내)
  20. Myora.Huri (묘라.후리)
  21. Myora (묘라)
  22. Myorari (묘라리)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Dumudong (두무동)
  25. Daeseongni (대석리)
  26. Dabok (다복)
  27. Tansang (탄상)
  28. Huseok (후석)
  29. Seokgyo (석교)
  30. Seokgyosageori (석교사거리)
  31. Sugok (수곡)
  32. Jingyo (진교)
  33. Huchoam (후초암)
  34. Gimjesicheong (김제시청)
  35. Sijangtong (시장통)

20-2: Jinbongmyeonsamuso (진봉면사무소) ↔ Sijangtong (시장통)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinbongmyeonsamuso (진봉면사무소) → Sijangtong (시장통)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00
Giãn cách chuyến235 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sijangtong (시장통)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Jinbongmyeonsamuso (진봉면사무소)
  2. Jongya (종야)
  3. Sinbumaeul (신부마을)
  4. Hasunaemaeul (하수내마을)
  5. Hasunae (하수내)
  6. Sangsunae (상수내)
  7. Dongbubogeonjillyoso (동부보건진료소)
  8. Sangsunae (상수내)
  9. Gasinseong (가신성)
  10. Nasi (나시)
  11. Mosan (모산)
  12. Nasi (나시)
  13. Gohyeon (고현)
  14. Doha (도하)
  15. Seongdeongmyeonsamuso (성덕면사무소)
  16. Seojeongipgu (서정입구)
  17. Seokdong (석동)
  18. Seokdong (석동)
  19. Seokdong1Gu (석동1구)
  20. Jangsanae (장사내)
  21. Myora.Huri (묘라.후리)
  22. Myora (묘라)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Dumudong (두무동)
  26. Daeseongni (대석리)
  27. Dabok (다복)
  28. Tansang (탄상)
  29. Huseok (후석)
  30. Seokgyo (석교)
  31. Seokgyosageori (석교사거리)
  32. Sugok (수곡)
  33. Jingyo (진교)
  34. Huchoam (후초암)
  35. Gimjesicheong (김제시청)
  36. Sijangtong (시장통)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.