Gimjesi (김제시) xe buýt 33: chuyến đầu / cuối
33: Sijangtong (시장통) ↔ Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sijangtong (시장통) → Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 335 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (53)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Geummansageori (금만사거리)
- Kt
- Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
- Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
- Gimjejung (김제중)
- Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gangjeong (강정)
- Nansan (난산)
- Myoam (묘암)
- Sinseong (신성)
- Hwangsanmyeonsamuso (황산면사무소)
- Duwol (두월)
- Masan (마산)
- Gojan (고잔)
- Sangmongmaeul (상목마을)
- Jungmok (중목)
- Hamok (하목)
- Singi (신기)
- Jincheonmaeul (진천마을)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Yulsan (율산)
- Gyejeon.Namyang1Ri (계전.남양1리)
- Jeongnong (정농)
- Sadong (사동)
- Yongjeon (용전)
- Yongjiri (용지리)
- Gwanghyeonmaeul (광현마을)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgu (금구)
- Yangmyeong (양명)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Seollak (선락)
- Moguchon (목우촌)
- Giryong (기룡)
- Yusan (유산)
- Seoritgol (서릿골)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Naksudong (낙수동)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
33: Sijangtong (시장통) ↔ Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sijangtong (시장통) → Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:35 |
| Giãn cách chuyến | 265 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (50)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Geummansageori (금만사거리)
- Kt
- Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
- Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
- Gimjejung (김제중)
- Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gangjeong (강정)
- Nansan (난산)
- Myoam (묘암)
- Sinseong (신성)
- Hwangsanmyeonsamuso (황산면사무소)
- Duwol (두월)
- Masan (마산)
- Gojan (고잔)
- Sangmongmaeul (상목마을)
- Jungmok (중목)
- Hamok (하목)
- Singi (신기)
- Jincheonmaeul (진천마을)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Yulsan (율산)
- Gyejeon.Namyang1Ri (계전.남양1리)
- Jeongnong (정농)
- Yongjeon (용전)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgu (금구)
- Yangmyeong (양명)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Seollak (선락)
- Moguchon (목우촌)
- Giryong (기룡)
- Yusan (유산)
- Seoritgol (서릿골)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Naksudong (낙수동)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
33: Sijangtong (시장통) ↔ Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sijangtong (시장통) → Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (56)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Geummansageori (금만사거리)
- Kt
- Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
- Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
- Gimjejung (김제중)
- Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gangjeong (강정)
- Nansan (난산)
- Myoam (묘암)
- Sinseong (신성)
- Hwangsanmyeonsamuso (황산면사무소)
- Duwol (두월)
- Masan (마산)
- Gojan (고잔)
- Sangmongmaeul (상목마을)
- Jungmok (중목)
- Hamok (하목)
- Singi (신기)
- Jincheonmaeul (진천마을)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Yulsan (율산)
- Gyejeon.Namyang1Ri (계전.남양1리)
- Jeongnong (정농)
- Sadong (사동)
- Yongjeon (용전)
- Yongjiri (용지리)
- Gwanghyeonmaeul (광현마을)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgu (금구)
- Yangmyeong (양명)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Seollak (선락)
- Moguchon (목우촌)
- Daeyumaeul (대유마을)
- Yongban (용반)
- Daeyumaeul (대유마을)
- Giryong (기룡)
- Yusan (유산)
- Seoritgol (서릿골)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
33: Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) ↔ Sijangtong (시장통)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) → Sijangtong (시장통) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:57 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:52 |
| Giãn cách chuyến | 175 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sijangtong (시장통)
Trạm dừng xe buýt (49)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Naksudong (낙수동)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Seoritgol (서릿골)
- Yusan (유산)
- Giryong (기룡)
- Moguchon (목우촌)
- Yongjeong (용정)
- Seollak (선락)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Yangmyeong (양명)
- Geumgu (금구)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Yongjeon (용전)
- Oksadong (옥사동)
- Yulsan (율산)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Nonggongdanji.Jincheon (농공단지.진천)
- Singi (신기)
- Hamok (하목)
- Jungmok (중목)
- Sangmok (상목)
- Gojan (고잔)
- Masan (마산)
- Duwol (두월)
- Duwol.Hwangsanmyeonsamuso (두월.황산면사무소)
- Sinseong (신성)
- Myoam (묘암)
- Nansan (난산)
- Gangjeong (강정)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
- Siripdoseogwan (시립도서관)
- Kt
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Yochondongsamuso (요촌동사무소)
- Ucheguk (우체국)
- Sicheongogeori (시청오거리)
- Sijangtong (시장통)
33: Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:17 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:55 |
| Giãn cách chuyến | 363 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Naksudong (낙수동)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Seoritgol (서릿골)
- Yusan (유산)
- Giryong (기룡)
- Moguchon (목우촌)
- Yongjeong (용정)
- Seollak (선락)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Yangmyeong (양명)
- Geumgu (금구)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Gwanghyeonmaeul (광현마을)
- Yongjiri (용지리)
- Yongjeon (용전)
- Sadong (사동)
- Oksadong (옥사동)
- Yulsan (율산)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Nonggongdanji.Jincheon (농공단지.진천)
- Singi (신기)
- Hamok (하목)
- Jungmok (중목)
- Sangmok (상목)
- Gojan (고잔)
- Masan (마산)
- Duwol (두월)
- Duwol.Hwangsanmyeonsamuso (두월.황산면사무소)
- Sinseong (신성)
- Myoam (묘암)
- Nansan (난산)
- Gangjeong (강정)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
33: Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:47 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:37 |
| Giãn cách chuyến | 110 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Naksudong (낙수동)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Seoritgol (서릿골)
- Yusan (유산)
- Giryong (기룡)
- Daeyumaeul (대유마을)
- Yongban (용반)
- Daeyumaeul (대유마을)
- Giryong (기룡)
- Moguchon (목우촌)
- Yongjeong (용정)
- Seollak (선락)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Yangmyeong (양명)
- Geumgu (금구)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Gwanghyeonmaeul (광현마을)
- Yongjiri (용지리)
- Yongjeon (용전)
- Sadong (사동)
- Oksadong (옥사동)
- Yulsan (율산)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Nonggongdanji.Jincheon (농공단지.진천)
- Singi (신기)
- Hamok (하목)
- Jungmok (중목)
- Sangmok (상목)
- Gojan (고잔)
- Masan (마산)
- Duwol (두월)
- Duwol.Hwangsanmyeonsamuso (두월.황산면사무소)
- Sinseong (신성)
- Myoam (묘암)
- Nansan (난산)
- Gangjeong (강정)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
33: Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
- Wonpyeongsijang (원평시장)
- Sinhyeop (신협)
- Wonpyeongchogyo (원평초교)
- Wonpyeongjeongbigongdan (원평정비공단)
- Wonpyeongapateu (원평아파트)
- Naksudong (낙수동)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Bongeunmaeul (봉은마을)
- Seoritgol (서릿골)
- Yusan (유산)
- Giryong (기룡)
- Moguchon (목우촌)
- Yongjeong (용정)
- Seollak (선락)
- Hacheonmaeul (하천마을)
- Yangmyeong (양명)
- Geumgu (금구)
- Geumgucho.Junghakgyo (금구초.중학교)
- Geumgupachulso (금구파출소)
- Yongjeon (용전)
- Oksadong (옥사동)
- Yulsan (율산)
- Jincheon.Hwangsannonggongdanji (진천.황산농공단지)
- Nonggongdanji.Jincheon (농공단지.진천)
- Singi (신기)
- Hamok (하목)
- Jungmok (중목)
- Sangmok (상목)
- Gojan (고잔)
- Masan (마산)
- Duwol (두월)
- Duwol.Hwangsanmyeonsamuso (두월.황산면사무소)
- Sinseong (신성)
- Myoam (묘암)
- Nansan (난산)
- Gangjeong (강정)
- Bonghwangsageori (봉황사거리)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.