Gimposi (김포시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

5: Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지) ↔ Daegotsageori (대곶사거리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiMasonggongyeongchagoji (마송공영차고지) → Daegotsageori (대곶사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Chuyến đầu từ điểm cuối07:00
Chuyến cuối từ điểm cuối20:55
Thứ BảyChuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 20:40
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 20:40
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhGimpo-Bangjugyotong (김포-방주교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegotsageori (대곶사거리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)
  2. Tongjinsijang (통진시장)
  3. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  4. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  5. Tongjinjunggodeunghakgyohumunipgu (통진중고등학교후문입구)
  6. Gahyeon2Riipgu (가현2리입구)
  7. Gahyeon2Rimaeulhoegwan (가현2리마을회관)
  8. Norupeinteu (노루페인트)
  9. Gahyeon3Ri (가현3리)
  10. Gahyeon3Rimaeulhoegwanipgu (가현3리마을회관입구)
  11. Gahyeon4Riipgu (가현4리입구)
  12. Gahyeon4Ri (가현4리)
  13. Eksaienssi (엑사이엔씨)
  14. Ssientikoria (씨엔티코리아)
  15. Palgeori (팔거리)
  16. Pyeongwongiripgu (평원길입구)
  17. Mokjanggiripgu (목장길입구)
  18. Lpgchungjeonso (LPG충전소)
  19. Durenaengdongipgu (두레냉동입구)
  20. Nyuwoldeumateu (뉴월드마트)
  21. Hyeongjechein (형제체인)
  22. Yulsaengniipgu (율생리입구)
  23. Jongsaengmaeul (종생마을)
  24. Daegotsageori (대곶사거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Daegotsageori (대곶사거리)
  2. Jongsaengmaeul (종생마을)
  3. Yulsaengniipgu (율생리입구)
  4. Hyeongjechein (형제체인)
  5. Gandongsageori (간동사거리)
  6. Nyuwoldeumateu (뉴월드마트)
  7. Durenaengdongipgu (두레냉동입구)
  8. Lpgchungjeonso (LPG충전소)
  9. Mokjanggiripgu (목장길입구)
  10. Pyeongwongiripgu (평원길입구)
  11. Palgeori (팔거리)
  12. Ssientikoria (씨엔티코리아)
  13. Eksaienssi (엑사이엔씨)
  14. Gahyeon4Ri (가현4리)
  15. Gahyeon4Riipgu (가현4리입구)
  16. Gahyeon3Rimaeulhoegwanipgu (가현3리마을회관입구)
  17. Gahyeon3Ri (가현3리)
  18. Norupeinteu (노루페인트)
  19. Gahyeon2Rimaeulhoegwan (가현2리마을회관)
  20. Gahyeon2Riipgu (가현2리입구)
  21. Tongjinjunggodeunghakgyohumunipgu (통진중고등학교후문입구)
  22. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  23. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  24. Tongjinsijang (통진시장)
  25. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.