Gochanggun (고창군) xe buýt 102-1: chuyến đầu / cuối
102-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gusipo (구시포)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Gusipo (구시포) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gusipo (구시포)
Trạm dừng xe buýt (56)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Hagap (하갑)
- Ssangcheon (쌍천)
- Daegi (대기)
- Bugimaeul (부기마을)
- Bangwol (방월)
- Hakjeon (학전)
- Hyosaeng (효생)
- Gyeryong (계룡)
- Wolseong (월성)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Sinheung (신흥)
- Surak (수락)
- Surangmaeul (수락마을)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Myeongdong (명동)
- Saengjang (생장)
- Jangam (장암)
- Seoksu (석수)
- Gwangchonmaeul (광촌마을)
- Bokgu (복구)
- Panjeong (판정)
- Yongsannoinhoegwan (용산노인회관)
- Seodangmaeul (서당마을)
- Seompo (섬포)
- Gusiposamgeori (구시포삼거리)
- Gusipo (구시포)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.