Gochanggun (고창군) xe buýt 105: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 105: chuyến đầu / cuối

105: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Eoryong (어룡)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Eoryong (어룡)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:55
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40
Giãn cách chuyến285 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eoryong (어룡)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Imhae (임해)
  5. Usan (우산)
  6. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  7. Sudong (수동)
  8. Yongban (용반)
  9. Anbok (안복)
  10. Maenam (매남)
  11. Wolbong.Seongsan (월봉.성산)
  12. Nasan (나산)
  13. Saban (사반)
  14. Saban (사반)
  15. Eoryong (어룡)

105: Eoryong (어룡) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEoryong (어룡) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:15
Chuyến cuối từ điểm đầu11:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Eoryong (어룡)
  2. Yongban (용반)
  3. Jirosageori (지로사거리)
  4. Jiro (지로)
  5. Sangsu (상수)
  6. Wanggeo (왕거)
  7. Hwasan (화산)
  8. Bokdong (복동)
  9. Ansanmaeul (안산마을)
  10. Haeribogeonso (해리보건소)
  11. Sindae (신대)
  12. Dongsi (동시)
  13. Namsi (남시)
  14. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

105: Eoryong (어룡) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEoryong (어룡) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:55
Chuyến cuối từ điểm đầu15:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Eoryong (어룡)
  2. Yongban (용반)
  3. Sudong (수동)
  4. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  5. Usan (우산)
  6. Imhae (임해)
  7. Dongsi (동시)
  8. Namsi (남시)
  9. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.