Gochanggun (고창군) xe buýt 108-1: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 108-1: chuyến đầu / cuối

108-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gakdong (각동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gakdong (각동)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:15
Chuyến cuối từ điểm đầu11:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gakdong (각동)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Namsi (남시)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  29. Namsi (남시)
  30. Dongsi (동시)
  31. Sindae (신대)
  32. Haeribogeonso (해리보건소)
  33. Ansanmaeul (안산마을)
  34. Bokdong (복동)
  35. Hwasan (화산)
  36. Palhyeongchi (팔형치)
  37. Mokdong (목동)
  38. Geumpyeong (금평)
  39. Sinchon (신촌)
  40. Donghori (동호리)
  41. Nambu (남부)
  42. Donghohang (동호항)
  43. Nambu (남부)
  44. Donghori (동호리)
  45. Gajaeji (가재지)
  46. Sangbu (상부)
  47. Sangbu (상부)
  48. Sangbu (상부)
  49. Gwangseung (광승)
  50. Jangdong (장동)
  51. Gakdong (각동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.