Gochanggun (고창군) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

109: Donghohang (동호항) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDonghohang (동호항) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Donghohang (동호항)
  2. Nambu (남부)
  3. Donghori (동호리)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Geumpyeong (금평)
  6. Mokdong (목동)
  7. Palhyeongchi (팔형치)
  8. Hwasan (화산)
  9. Bokdong (복동)
  10. Ansanmaeul (안산마을)
  11. Haeribogeonso (해리보건소)
  12. Sindae (신대)
  13. Dongsi (동시)
  14. Namsi (남시)
  15. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  16. Songsan (송산)
  17. Chilgok (칠곡)
  18. Naesan.Samidong (내산.사미동)
  19. Dosan.Yanggok (도산.양곡)
  20. Mujangteomineol (무장터미널)
  21. Gyochon (교촌)
  22. Gungdong (궁동)
  23. Geumgok (금곡)
  24. Juksan (죽산)
  25. Gangnam (강남)
  26. Seonggi (성기)
  27. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  28. Jujin (주진)
  29. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  30. Hagap (하갑)
  31. Asannonghyeop (아산농협)
  32. Asansamgeori (아산삼거리)
  33. Sanggap (상갑)
  34. Jungwol (중월)
  35. Bongdeok (봉덕)
  36. Ohyangdong (오향동)
  37. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  38. Sagye (사계)
  39. Jugok (주곡)
  40. Wolgye (월계)
  41. Sinsageori (신사거리)
  42. Gochangsijang (고창시장)
  43. Jungangdong (중앙동)
  44. Guncheongsageori (군청사거리)
  45. Guncheongsageori (군청사거리)
  46. Gochangangwa (고창안과)
  47. Imsiteomineol (임시터미널)

109: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Donghohang (동호항)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Donghohang (동호항)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:45
Chuyến cuối từ điểm đầu08:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chilgok (칠곡)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  18. Seonggi (성기)
  19. Gangnam (강남)
  20. Juksan (죽산)
  21. Geumgok (금곡)
  22. Gungdong (궁동)
  23. Gyochon (교촌)
  24. Mujangteomineol (무장터미널)
  25. Yanggoksageori (양곡사거리)
  26. Naesan.Samidong (내산.사미동)
  27. Chilgok (칠곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donghohang (동호항)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Sindae (신대)
  5. Haeribogeonso (해리보건소)
  6. Ansanmaeul (안산마을)
  7. Bokdong (복동)
  8. Hwasan (화산)
  9. Palhyeongchi (팔형치)
  10. Mokdong (목동)
  11. Geumpyeong (금평)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Donghori (동호리)
  14. Nambu (남부)
  15. Donghohang (동호항)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.