Gochanggun (고창군) xe buýt 122: chuyến đầu / cuối
122: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:10 |
| Giãn cách chuyến | 65 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Hagap (하갑)
- Ssangcheon (쌍천)
- Daegi (대기)
- Bugimaeul (부기마을)
- Bangwol (방월)
- Hakjeon (학전)
- Hyosaeng (효생)
- Gyeryong (계룡)
- Wolseong (월성)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Sinheung (신흥)
- Surak (수락)
- Surangmaeul (수락마을)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
122: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Hagap (하갑)
- Ssangcheon (쌍천)
- Daegi (대기)
- Bugimaeul (부기마을)
- Bangwol (방월)
- Hakjeon (학전)
- Hyosaeng (효생)
- Gyeryong (계룡)
- Wolseong (월성)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Sinheung (신흥)
- Surak (수락)
- Surangmaeul (수락마을)
- Pyeongjang (평장)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
122: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:40 |
| Giãn cách chuyến | 255 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Pyeongjang (평장)
- Surangmaeul (수락마을)
- Surak (수락)
- Sinheung (신흥)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Wolseong (월성)
- Gyeryong (계룡)
- Hyosaeng (효생)
- Hakjeon (학전)
- Bangwol (방월)
- Bugimaeul (부기마을)
- Daegi (대기)
- Ssangcheon (쌍천)
- Hagap (하갑)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Sanggap (상갑)
- Jungwol (중월)
- Bongdeok (봉덕)
- Ohyangdong (오향동)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Sagye (사계)
- Jugok (주곡)
- Wolgye (월계)
- Sinsageori (신사거리)
- Gochangsijang (고창시장)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
122: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:45 |
| Giãn cách chuyến | 475 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Surangmaeul (수락마을)
- Surak (수락)
- Sinheung (신흥)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Wolseong (월성)
- Gyeryong (계룡)
- Hyosaeng (효생)
- Hakjeon (학전)
- Bangwol (방월)
- Bugimaeul (부기마을)
- Daegi (대기)
- Ssangcheon (쌍천)
- Hagap (하갑)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Sanggap (상갑)
- Jungwol (중월)
- Bongdeok (봉덕)
- Ohyangdong (오향동)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Sagye (사계)
- Jugok (주곡)
- Wolgye (월계)
- Sinsageori (신사거리)
- Gochangsijang (고창시장)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.