Gochanggun (고창군) xe buýt 131-2: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 131-2: chuyến đầu / cuối

131-2: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Jujinmaeul (주진마을)
  18. Dobong (도봉)
  19. Yongjang (용장)
  20. Heungyong (흥용)
  21. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  22. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  23. Seonggi (성기)
  24. Gangnam (강남)
  25. Juksan (죽산)
  26. Geumgok (금곡)
  27. Gungdong (궁동)
  28. Gyochon (교촌)
  29. Mujangteomineol (무장터미널)
  30. Mujang (무장)
  31. Seokdong (석동)
  32. Bokeung (복흥)
  33. Bongchon (봉촌)
  34. Chukdong (축동)
  35. Sindae (신대)
  36. Gyedong (계동)
  37. Gyedong (계동)
  38. Seonsan (선산)
  39. Seokjeong (석정)
  40. Yongsu (용수)
  41. Cheongcheon (청천)
  42. Chirammaeul (칠암마을)
  43. Chiram (칠암)
  44. Bogeonjiso (보건지소)
  45. Gongeum (공음)

131-2: Gongeum (공음) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beopseongjung.Go (법성중.고)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Gongeum (공음)
  2. Sinchon (신촌)
  3. Janggok (장곡)
  4. Balmak (발막)
  5. Yonghyeon (용현)
  6. Haksan (학산)
  7. Daedeoksageori (대덕사거리)
  8. Seokjang (석장)
  9. Beopseongjung.Go (법성중.고)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Beopseongjung.Go (법성중.고)
  2. Seokjang (석장)
  3. Haksan (학산)
  4. Yonghyeon (용현)
  5. Balmak (발막)
  6. Janggok (장곡)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Gongeum (공음)

131-2: Gongeum (공음) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Gongeum (공음)
  2. Chiram (칠암)
  3. Chirammaeul (칠암마을)
  4. Cheongcheon (청천)
  5. Yongsu (용수)
  6. Seokjeong (석정)
  7. Gyedong (계동)
  8. Gyedong (계동)
  9. Sindae (신대)
  10. Chukdong (축동)
  11. Bongchon (봉촌)
  12. Bokeung (복흥)
  13. Seokdong (석동)
  14. Mujang (무장)
  15. Mujangogeori (무장오거리)
  16. Mujangteomineol (무장터미널)
  17. Gyochon (교촌)
  18. Gungdong (궁동)
  19. Geumgok (금곡)
  20. Juksan (죽산)
  21. Gangnam (강남)
  22. Seonggi (성기)
  23. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  24. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  25. Heungyong (흥용)
  26. Yongjang (용장)
  27. Dobong (도봉)
  28. Jujinmaeul (주진마을)
  29. Jujin (주진)
  30. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  31. Hagap (하갑)
  32. Asannonghyeop (아산농협)
  33. Asansamgeori (아산삼거리)
  34. Sanggap (상갑)
  35. Jungwol (중월)
  36. Bongdeok (봉덕)
  37. Ohyangdong (오향동)
  38. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  39. Sagye (사계)
  40. Jugok (주곡)
  41. Wolgye (월계)
  42. Sinsageori (신사거리)
  43. Gochangsijang (고창시장)
  44. Jungangdong (중앙동)
  45. Guncheongsageori (군청사거리)
  46. Guncheongsageori (군청사거리)
  47. Gochangangwa (고창안과)
  48. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.