Gochanggun (고창군) xe buýt 137: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 137: chuyến đầu / cuối

137: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:35
Chuyến cuối từ điểm đầu09:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  18. Seonggi (성기)
  19. Gangnam (강남)
  20. Juksan (죽산)
  21. Geumgok (금곡)
  22. Gungdong (궁동)
  23. Gyochon (교촌)
  24. Mujangteomineol (무장터미널)
  25. Gapdong (갑동)
  26. Baegyang (백양)
  27. Pyeongjang (평장)
  28. Ssiatdeung (씨앗등)
  29. Haejeong (해정)
  30. Daejeong (대정)
  31. Sangye (상예)
  32. Yejeon (예전)
  33. Pyeongsanmaeul (평산마을)
  34. Cheongcheon (청천)
  35. Chirammaeul (칠암마을)
  36. Chiram (칠암)
  37. Gongeum (공음)

137: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  18. Seonggi (성기)
  19. Gangnam (강남)
  20. Juksan (죽산)
  21. Geumgok (금곡)
  22. Gungdong (궁동)
  23. Gyochon (교촌)
  24. Mujangteomineol (무장터미널)
  25. Mujang (무장)
  26. Seokdong (석동)
  27. Gujeong (구정)
  28. Yangseong (양성)
  29. Bocheon (보천)
  30. Gyedong (계동)
  31. Seonsan (선산)
  32. Ssiatdeung (씨앗등)
  33. Hageon (하건)
  34. Sanggeon (상건)
  35. Songsan (송산)
  36. Daejeong (대정)
  37. Sangye (상예)
  38. Yejeon (예전)
  39. Pyeongsanmaeul (평산마을)
  40. Cheongcheon (청천)
  41. Chirammaeul (칠암마을)
  42. Chiram (칠암)
  43. Gongeum (공음)

137: Gongeum (공음) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Gongeum (공음)
  2. Chiram (칠암)
  3. Chirammaeul (칠암마을)
  4. Cheongcheon (청천)
  5. Pyeongsanmaeul (평산마을)
  6. Yejeon (예전)
  7. Sangye (상예)
  8. Daejeong (대정)
  9. Haejeong (해정)
  10. Ssiatdeung (씨앗등)
  11. Pyeongjang (평장)
  12. Baegyang (백양)
  13. Gapdong (갑동)
  14. Mujangogeori (무장오거리)
  15. Mujangteomineol (무장터미널)
  16. Gyochon (교촌)
  17. Gungdong (궁동)
  18. Geumgok (금곡)
  19. Juksan (죽산)
  20. Gangnam (강남)
  21. Seonggi (성기)
  22. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  23. Jujin (주진)
  24. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  25. Hagap (하갑)
  26. Asannonghyeop (아산농협)
  27. Asansamgeori (아산삼거리)
  28. Sanggap (상갑)
  29. Jungwol (중월)
  30. Bongdeok (봉덕)
  31. Ohyangdong (오향동)
  32. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  33. Sagye (사계)
  34. Jugok (주곡)
  35. Wolgye (월계)
  36. Sinsageori (신사거리)
  37. Gochangsijang (고창시장)
  38. Jungangdong (중앙동)
  39. Guncheongsageori (군청사거리)
  40. Guncheongsageori (군청사거리)
  41. Gochangangwa (고창안과)
  42. Imsiteomineol (임시터미널)

137: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:05
Chuyến cuối từ điểm đầu15:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songsan (송산)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  18. Seonggi (성기)
  19. Gangnam (강남)
  20. Juksan (죽산)
  21. Geumgok (금곡)
  22. Gungdong (궁동)
  23. Gyochon (교촌)
  24. Mujangteomineol (무장터미널)
  25. Gapdong (갑동)
  26. Baegyang (백양)
  27. Pyeongjang (평장)
  28. Ssiatdeung (씨앗등)
  29. Hageon (하건)
  30. Sanggeon (상건)
  31. Songsan (송산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Seondong (선동)
  2. Haejeong (해정)
  3. Ssiatdeung (씨앗등)
  4. Pyeongjang (평장)
  5. Baegyang (백양)
  6. Gapdong (갑동)
  7. Mujangogeori (무장오거리)
  8. Mujangteomineol (무장터미널)
  9. Gyochon (교촌)
  10. Gungdong (궁동)
  11. Geumgok (금곡)
  12. Juksan (죽산)
  13. Gangnam (강남)
  14. Seonggi (성기)
  15. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  16. Jujin (주진)
  17. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  18. Hagap (하갑)
  19. Asannonghyeop (아산농협)
  20. Asansamgeori (아산삼거리)
  21. Sanggap (상갑)
  22. Jungwol (중월)
  23. Bongdeok (봉덕)
  24. Ohyangdong (오향동)
  25. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  26. Sagye (사계)
  27. Jugok (주곡)
  28. Wolgye (월계)
  29. Sinsageori (신사거리)
  30. Gochangsijang (고창시장)
  31. Jungangdong (중앙동)
  32. Guncheongsageori (군청사거리)
  33. Guncheongsageori (군청사거리)
  34. Gochangangwa (고창안과)
  35. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.