Gochanggun (고창군) xe buýt 141: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 141: chuyến đầu / cuối

141: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Singi (신기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Singi (신기)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05
Giãn cách chuyến165 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Dokgok (독곡)
  14. Wonpyeong (원평)
  15. Bujeong (부정)
  16. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  17. Mamyeong (마명)
  18. Tapjeong (탑정)
  19. Gangjeong (강정)
  20. Samin (삼인)
  21. Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
  22. Samin (삼인)
  23. Sudadong (수다동)
  24. Yonggi (용기)
  25. Guksundang (국순당)
  26. Sangjeon (상전)
  27. Dongjin (동진)
  28. Sadeung (사등)
  29. Seojeon (서전)
  30. Singi (신기)
  31. Singi (신기)
  32. Singi (신기)

141: Singi (신기) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingi (신기) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45
Giãn cách chuyến220 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Singi (신기)
  2. Singi (신기)
  3. Singi (신기)
  4. Wolsan (월산)
  5. Sadeung (사등)
  6. Dongjin (동진)
  7. Sangjeon (상전)
  8. Guksundang (국순당)
  9. Yonggi (용기)
  10. Suda (수다)
  11. Samin (삼인)
  12. Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
  13. Samin (삼인)
  14. Gangjeong (강정)
  15. Tapjeong (탑정)
  16. Mamyeong (마명)
  17. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  18. Bujeong (부정)
  19. Wonpyeong (원평)
  20. Dokgok (독곡)
  21. Asansamgeori (아산삼거리)
  22. Sanggap (상갑)
  23. Jungwol (중월)
  24. Bongdeok (봉덕)
  25. Ohyangdong (오향동)
  26. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  27. Sagye (사계)
  28. Jugok (주곡)
  29. Wolgye (월계)
  30. Sinsageori (신사거리)
  31. Gochangsijang (고창시장)
  32. Jungangdong (중앙동)
  33. Guncheongsageori (군청사거리)
  34. Guncheongsageori (군청사거리)
  35. Gochangangwa (고창안과)
  36. Imsiteomineol (임시터미널)

141: Singi (신기) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingi (신기) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Singi (신기)
  2. Singi (신기)
  3. Singi (신기)
  4. Wolsan (월산)
  5. Sadeung (사등)
  6. Dongjin (동진)
  7. Sangjeon (상전)
  8. Guksundang (국순당)
  9. Yonggi (용기)
  10. Suda (수다)
  11. Samin (삼인)
  12. Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
  13. Samin (삼인)
  14. Gangjeong (강정)
  15. Tapjeong (탑정)
  16. Mamyeong (마명)
  17. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  18. Bujeong (부정)
  19. Wonpyeong (원평)
  20. Dokgok (독곡)
  21. Asansamgeori (아산삼거리)
  22. Sanggap (상갑)
  23. Jungwol (중월)
  24. Bongdeok (봉덕)
  25. Ohyangdong (오향동)
  26. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  27. Sagye (사계)
  28. Jugok (주곡)
  29. Wolgye (월계)
  30. Sinsageori (신사거리)
  31. Gochangsijang (고창시장)
  32. Jungangdong (중앙동)
  33. Guncheongsageori (군청사거리)
  34. Guncheongsageori (군청사거리)
  35. Gochangangwa (고창안과)
  36. Imsiteomineol (임시터미널)

141: Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:15
Chuyến cuối từ điểm đầu20:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
  2. Samin (삼인)
  3. Gangjeong (강정)
  4. Tapjeong (탑정)
  5. Mamyeong (마명)
  6. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  7. Bujeong (부정)
  8. Wonpyeong (원평)
  9. Dokgok (독곡)
  10. Asansamgeori (아산삼거리)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Jungwol (중월)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Ohyangdong (오향동)
  15. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  16. Sagye (사계)
  17. Jugok (주곡)
  18. Wolgye (월계)
  19. Sinsageori (신사거리)
  20. Imsiteomineol (임시터미널)

141: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Singi (신기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Singi (신기)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Dokgok (독곡)
  14. Wonpyeong (원평)
  15. Bujeong (부정)
  16. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  17. Mamyeong (마명)
  18. Tapjeong (탑정)
  19. Gangjeong (강정)
  20. Samin (삼인)
  21. Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
  22. Samin (삼인)
  23. Sudadong (수다동)
  24. Yonggi (용기)
  25. Guksundang (국순당)
  26. Sangjeon (상전)
  27. Dongjin (동진)
  28. Sadeung (사등)
  29. Seojeon (서전)
  30. Singi (신기)
  31. Singi (신기)
  32. Singi (신기)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.