Gochanggun (고창군) xe buýt 204: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 204: chuyến đầu / cuối

204: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến310 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eomdong (엄동)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Madangbau (마당바우)
  11. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  12. Bedelgyohoe (벧엘교회)
  13. Jichon (지촌)
  14. Indong (인동)
  15. Wiseong (위성)
  16. Namchon (남촌)
  17. Gwandongmaeul (관동마을)
  18. Eomdong (엄동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Hodong (호동)
  2. Eomdong (엄동)
  3. Gwandongmaeul (관동마을)
  4. Gumok (구목)
  5. Mokdong (목동)
  6. Sangbok (상복)
  7. Dangsan (당산)
  8. Hagap (하갑)
  9. Asannonghyeop (아산농협)
  10. Asansamgeori (아산삼거리)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Jungwol (중월)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Ohyangdong (오향동)
  15. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  16. Sagye (사계)
  17. Jugok (주곡)
  18. Wolgye (월계)
  19. Sinsageori (신사거리)
  20. Gochangsijang (고창시장)
  21. Jungangdong (중앙동)
  22. Guncheongsageori (군청사거리)
  23. Guncheongsageori (군청사거리)
  24. Gochangangwa (고창안과)
  25. Imsiteomineol (임시터미널)

204: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến345 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eomdong (엄동)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dangsan (당산)
  16. Sangbok (상복)
  17. Mokdong (목동)
  18. Gumok (구목)
  19. Gwandongmaeul (관동마을)
  20. Eomdong (엄동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Hodong (호동)
  2. Eomdong (엄동)
  3. Gwandongmaeul (관동마을)
  4. Namchon (남촌)
  5. Wiseong (위성)
  6. Indong (인동)
  7. Jichon (지촌)
  8. Bedelgyohoe (벧엘교회)
  9. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  10. Madangbau (마당바우)
  11. Hwangsan (황산)
  12. Wachon (와촌)
  13. Naedong (내동)
  14. Baegyang (백양)
  15. Bogeonso (보건소)
  16. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  17. Jungangdong (중앙동)
  18. Guncheongsageori (군청사거리)
  19. Guncheongsageori (군청사거리)
  20. Gochangangwa (고창안과)
  21. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.