Gochanggun (고창군) xe buýt 207: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 207: chuyến đầu / cuối

207: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hakcheonsamgeori (학천삼거리)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Bongsan (봉산)
  7. Saneopdanji (산업단지)
  8. Yeondong (연동)
  9. Sanae (사내)
  10. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Hakcheon (학천)
  2. Sanae (사내)
  3. Yeondong (연동)
  4. Hwangsan (황산)
  5. Baegyang (백양)
  6. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

207: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheon (학천)
  15. Gyeyang (계양)
  16. Podong (포동)
  17. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  18. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  19. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  20. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  21. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  22. Gyechon (계촌)
  23. Nabungye (나분계)
  24. Mogu (목우)
  25. Mogu (목우)
  26. Wolpyeong (월평)
  27. Mogu (목우)
  28. Mogu (목우)
  29. Jochi (조치)
  30. Deoksan (덕산)
  31. Gara (가라)
  32. Songnim (송림)
  33. Songsan (송산)
  34. Mujangogeori (무장오거리)
  35. Mujangteomineol (무장터미널)

207: Chilgeori (칠거리) ↔ Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChilgeori (칠거리) → Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Chilgeori (칠거리)
  2. Jeongdeung (정등)
  3. Deongnimmaeul (덕림마을)
  4. Gyechon (계촌)
  5. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  6. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  7. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  8. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  9. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  10. Podong (포동)
  11. Gyeyang (계양)
  12. Hakcheon (학천)
  13. Hakcheon (학천)
  14. Sanae (사내)
  15. Yeondong (연동)
  16. Hwangsan (황산)
  17. Baegyang (백양)
  18. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.