Gochanggun (고창군) xe buýt 231: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 231: chuyến đầu / cuối

231: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu08:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesan (대산)
  3. Gyodong (교동)
  4. Deokcheon (덕천)
  5. Baegun (백운)
  6. Gwangdae (광대)
  7. Biseok (비석)
  8. Gunyu (군유)
  9. Gunyu (군유)
  10. Daejeong (대정)
  11. Songsan (송산)
  12. Sanggeon (상건)
  13. Hageon (하건)
  14. Ssiatdeung (씨앗등)
  15. Pyeongjang (평장)
  16. Baegyang (백양)
  17. Gapdong (갑동)
  18. Mujangogeori (무장오거리)
  19. Mujangteomineol (무장터미널)

231: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:50
Giãn cách chuyến230 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesan (대산)
  3. Gyodong (교동)
  4. Deokcheon (덕천)
  5. Baegun (백운)
  6. Gwangdae (광대)
  7. Biseok (비석)
  8. Gunyu (군유)
  9. Gunyu (군유)
  10. Daejeong (대정)
  11. Haejeong (해정)
  12. Ssiatdeung (씨앗등)
  13. Pyeongjang (평장)
  14. Baegyang (백양)
  15. Gapdong (갑동)
  16. Mujangogeori (무장오거리)
  17. Mujangteomineol (무장터미널)

231: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Gapdong (갑동)
  3. Baegyang (백양)
  4. Pyeongjang (평장)
  5. Ssiatdeung (씨앗등)
  6. Hageon (하건)
  7. Sanggeon (상건)
  8. Songsan (송산)
  9. Daejeong (대정)
  10. Gunyu (군유)
  11. Gunyu (군유)
  12. Biseok (비석)
  13. Gwangdae (광대)
  14. Baegun (백운)
  15. Deokcheon (덕천)
  16. Gyodong (교동)
  17. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

231: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:35
Chuyến cuối từ điểm đầu13:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesan (대산)
  3. Gyodong (교동)
  4. Deokcheon (덕천)
  5. Gyeryong (계룡)
  6. Yonggangmaeul (용강마을)
  7. Gwangdae (광대)
  8. Gwangdae (광대)
  9. Biseok (비석)
  10. Gunyu (군유)
  11. Gunyu (군유)
  12. Daejeong (대정)
  13. Haejeong (해정)
  14. Ssiatdeung (씨앗등)
  15. Pyeongjang (평장)
  16. Baegyang (백양)
  17. Gapdong (갑동)
  18. Mujangogeori (무장오거리)
  19. Mujangteomineol (무장터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.