Gochanggun (고창군) xe buýt 232: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 232: chuyến đầu / cuối

232: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến630 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesan (대산)
  3. Jungsan (중산)
  4. Dudong (두동)
  5. Midong (미동)
  6. Midong (미동)
  7. Chilgeori (칠거리)
  8. Seongnam (성남)
  9. Seongdong (성동)
  10. Sinwol (신월)
  11. Sinwol (신월)
  12. Daesan (대산)
  13. Daesan (대산)
  14. Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
  15. Songnim (송림)
  16. Songsan (송산)
  17. Mujangogeori (무장오거리)
  18. Mujangteomineol (무장터미널)

232: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến435 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujangogeori (무장오거리)
  3. Songsan (송산)
  4. Songnim (송림)
  5. Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
  6. Daesan (대산)
  7. Daesan (대산)
  8. Sinwol (신월)
  9. Sinwol (신월)
  10. Seongdong (성동)
  11. Seongnam (성남)
  12. Chilgeori (칠거리)
  13. Midong (미동)
  14. Midong (미동)
  15. Dudong (두동)
  16. Jungsan (중산)
  17. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

232: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:45
Giãn cách chuyến335 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesan (대산)
  3. Jungsan (중산)
  4. Dudong (두동)
  5. Midong (미동)
  6. Midong (미동)
  7. Chilgeori (칠거리)
  8. Seongnam (성남)
  9. Seongnam (성남)
  10. Seongdong (성동)
  11. Sinwol (신월)
  12. Sinwol (신월)
  13. Daesan (대산)
  14. Daesan (대산)
  15. Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
  16. Songnim (송림)
  17. Songsan (송산)
  18. Mujangogeori (무장오거리)
  19. Mujangteomineol (무장터미널)

232: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40
Giãn cách chuyến370 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujangogeori (무장오거리)
  3. Songsan (송산)
  4. Songnim (송림)
  5. Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
  6. Daesan (대산)
  7. Daesan (대산)
  8. Sinwol (신월)
  9. Sinwol (신월)
  10. Seongdong (성동)
  11. Seongnam (성남)
  12. Seongnam (성남)
  13. Chilgeori (칠거리)
  14. Midong (미동)
  15. Midong (미동)
  16. Dudong (두동)
  17. Jungsan (중산)
  18. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.