Gochanggun (고창군) xe buýt 234: chuyến đầu / cuối
234: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
| Giãn cách chuyến | 230 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Baegun (백운)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
234: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Baegun (백운)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
- Gongeum (공음)
- Namdong (남동)
- Seokgyo (석교)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Gusu (구수)
- Marae (마래)
- Taekdong (택동)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Sinpyeong (신평)
- Yedong (예동)
- Hoejeong (회정)
- Oryong (오룡)
- Sangha (상하)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Geomsan (검산)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Sangsudong (상수동)
- Jirosageori (지로사거리)
- Jiro (지로)
- Sangsu (상수)
- Wanggeo (왕거)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
234: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Jangchon (장촌)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Baegun (백운)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
234: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (51)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Songgok (송곡)
- Songnim (송림)
- Songgok (송곡)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Gwangdae (광대)
- Yonggangmaeul (용강마을)
- Gyeryong (계룡)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
234: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chiram (칠암)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Baegun (백운)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Gongeum (공음)
- Namdong (남동)
- Seokgyo (석교)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Gusu (구수)
- Marae (마래)
- Taekdong (택동)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Yongdae (용대)
- Yongdaegyeongnohoegwan (용대경로회관)
- Yongdae (용대)
- Sinpyeong (신평)
- Yedong (예동)
- Hoejeong (회정)
- Oryong (오룡)
- Sangha (상하)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Geomsan (검산)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Sangsudong (상수동)
- Jirosageori (지로사거리)
- Jiro (지로)
- Sangsu (상수)
- Wanggeo (왕거)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
234: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 325 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (41)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Imhae (임해)
- Usan (우산)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Sudong (수동)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Baegun (백운)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
234: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Gongeum (공음)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Gongeum (공음) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oryong (오룡)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Baegun (백운)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
- Gongeum (공음)
- Namdong (남동)
- Seokgyo (석교)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Gusu (구수)
- Marae (마래)
- Taekdong (택동)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Sinpyeong (신평)
- Yedong (예동)
- Hoejeong (회정)
- Oryong (오룡)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
234: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (50)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Baegun (백운)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
- Gongeum (공음)
- Namdong (남동)
- Seokgyo (석교)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Gusu (구수)
- Marae (마래)
- Taekdong (택동)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Yongdae (용대)
- Yongdae (용대)
- Sinpyeong (신평)
- Yedong (예동)
- Hoejeong (회정)
- Oryong (오룡)
- Sangha (상하)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Geomsan (검산)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Songgok (송곡)
- Songnim (송림)
- Songgok (송곡)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Sangsudong (상수동)
- Jirosageori (지로사거리)
- Jiro (지로)
- Sangsu (상수)
- Wanggeo (왕거)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
234: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Sangha (상하)
- Oryong (오룡)
- Hoejeong (회정)
- Yedong (예동)
- Sinpyeong (신평)
- Yongdae (용대)
- Yongdaegyeongnohoegwan (용대경로회관)
- Yongdae (용대)
- Yongdae.Pungchon (용대.풍촌)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Baegun (백운)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.