Gochanggun (고창군) xe buýt 263: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 263: chuyến đầu / cuối

263: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Wangnim (왕림)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Wangnim (왕림)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wangnim (왕림)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Segongni (세곡리)
  15. Eunjeondeung (은전등)
  16. Sinchon (신촌)
  17. Cheongsong (청송)
  18. Songchon (송촌)
  19. Daegang (대강)
  20. Imni (임리)
  21. Hwaryong (화룡)
  22. Wangnim (왕림)
  23. Hakdong (학동)
  24. Gyodong (교동)
  25. Yongjeon (용전)
  26. Naksan (낙산)
  27. Naksan (낙산)
  28. Seogyang (석양)
  29. Munsan (문산)
  30. Unsan (운산)
  31. Hanjeong (한정)
  32. Naean (내안)
  33. Juhwangmaeul (주황마을)
  34. Daeheung(Sogang Univ.) (대흥)
  35. Haepyeong (해평)
  36. Daecheon (대천)
  37. Wangnim (왕림)

263: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogyang (석양)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Segongni (세곡리)
  15. Eunjeondeung (은전등)
  16. Sinchon (신촌)
  17. Cheongsong (청송)
  18. Songchon (송촌)
  19. Daegang (대강)
  20. Imni (임리)
  21. Hwaryong (화룡)
  22. Wangnim (왕림)
  23. Daecheon (대천)
  24. Haepyeong (해평)
  25. Daeheung(Sogang Univ.) (대흥)
  26. Juhwangmaeul (주황마을)
  27. Naean (내안)
  28. Uchegugap (우체국앞)
  29. Unsan (운산)
  30. Munsan (문산)
  31. Seogyang (석양)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Naksan (낙산)
  2. Naksan (낙산)
  3. Yongjeon (용전)
  4. Gyodong (교동)
  5. Hakdong (학동)
  6. Wangnim (왕림)
  7. Hwaryong (화룡)
  8. Imni (임리)
  9. Myeonsamuso (면사무소)
  10. Beopji (법지)
  11. Nongam (농암)
  12. Pyeongwol (평월)
  13. Daepori (대포리)
  14. Buheung (부흥)
  15. Jaksan (작산)
  16. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  17. 8092Budaeap (8092부대앞)
  18. Seongdu (성두)
  19. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  20. Cheongnyongdong (청룡동)
  21. Guncheongsageori (군청사거리)
  22. Gochangangwa (고창안과)
  23. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.