Gochanggun (고창군) xe buýt 301: chuyến đầu / cuối
301: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Jaksan (작산)
- Buheung (부흥)
- Japo (자포)
- Pyeongwol (평월)
- Nongam (농암)
- Beopjimaeul (법지마을)
- Myeonsamuso (면사무소)
- Hwansan (환산)
- Woram (월암)
- Songam (송암)
- Yeogongmaeul (여곡마을)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
301: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Giãn cách chuyến | 670 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Jaksan (작산)
- Buheung (부흥)
- Japo (자포)
- Pyeongwol (평월)
- Nongam (농암)
- Beopjimaeul (법지마을)
- Manhwa (만화)
- Gwandong (관동)
- Suchim (수침)
- Yadong (야동)
- Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
301: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Jaksan (작산)
- Buheung (부흥)
- Japo (자포)
- Pyeongwol (평월)
- Nongam (농암)
- Beopjimaeul (법지마을)
- Manhwa (만화)
- Gwandong (관동)
- Suchim (수침)
- Suchim (수침)
- Yadong (야동)
- Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
301: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:38 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:45 |
| Giãn cách chuyến | 554 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
- Naesa (내사)
- Suchim (수침)
- Gwandong (관동)
- Beopji (법지)
- Beopji (법지)
- Nongam (농암)
- Pyeongwol (평월)
- Daepori (대포리)
- Buheung (부흥)
- Jaksan (작산)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Seongdu (성두)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.