Gochanggun (고창군) xe buýt 302-1: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 302-1: chuyến đầu / cuối

302-1: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Hupo (후포)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Hupo (후포)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu07:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hupo (후포)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Nodong (노동)
  7. Sinsong (신송)
  8. Sinsongni (신송리)
  9. Songnae (송내)
  10. Songnae (송내)
  11. Saetteomaeul (샛터마을)
  12. Seogu (석우)
  13. Saetteomaeul (샛터마을)
  14. Songnae (송내)
  15. Songnae (송내)
  16. Yongban (용반)
  17. Yechon (예촌)
  18. Jungnam (중남)
  19. Haengjeong (행정)
  20. Ojeong (오정)
  21. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  22. Sindeok (신덕)
  23. Sindeok (신덕)
  24. Mogu (목우)
  25. Sindeok (신덕)
  26. Hayeon (하연)
  27. Hupo (후포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.