Gochanggun (고창군) xe buýt 302: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 302: chuyến đầu / cuối

302: Hupo (후포) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHupo (후포) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu07:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hupo (후포)
  2. Sapo (사포)
  3. Daechon (대촌)
  4. Juhwang (주황)
  5. Nodong (노동)
  6. Chiryongni (치룡리)
  7. Gudong (구동)
  8. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  9. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  10. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  11. Naesa (내사)
  12. Suchim (수침)
  13. Gwandong (관동)
  14. Beopji (법지)
  15. Beopji (법지)
  16. Nongam (농암)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Daepori (대포리)
  19. Buheung (부흥)
  20. Jaksan (작산)
  21. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  22. 8092Budaeap (8092부대앞)
  23. Seongdu (성두)
  24. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  25. Cheongnyongdong (청룡동)
  26. Guncheongsageori (군청사거리)
  27. Gochangangwa (고창안과)
  28. Imsiteomineol (임시터미널)

302: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35
Giãn cách chuyến135 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)
  20. Manhwa (만화)
  21. Gwandong (관동)
  22. Suchim (수침)
  23. Yadong (야동)
  24. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  25. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35
Giãn cách chuyến130 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  3. Naesa (내사)
  4. Suchim (수침)
  5. Gwandong (관동)
  6. Beopji (법지)
  7. Beopji (법지)
  8. Nongam (농암)
  9. Pyeongwol (평월)
  10. Daepori (대포리)
  11. Buheung (부흥)
  12. Jaksan (작산)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. 8092Budaeap (8092부대앞)
  15. Seongdu (성두)
  16. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  17. Cheongnyongdong (청룡동)
  18. Guncheongsageori (군청사거리)
  19. Gochangangwa (고창안과)
  20. Imsiteomineol (임시터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongban (용반)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Nodong (노동)
  7. Sinsong (신송)
  8. Sinsongni (신송리)
  9. Songnae (송내)
  10. Yongban (용반)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Yechon (예촌)
  2. Jungnam (중남)
  3. Haengjeong (행정)
  4. Ojeong (오정)
  5. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  6. Sindeok (신덕)
  7. Sindeok (신덕)
  8. Sindeok (신덕)
  9. Hayeon (하연)
  10. Hupo (후포)
  11. Sapo (사포)
  12. Daechon (대촌)
  13. Juhwang (주황)
  14. Nodong (노동)
  15. Chiryongni (치룡리)
  16. Gudong (구동)
  17. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  18. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungnam (중남)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Daechon (대촌)
  7. Hupo (후포)
  8. Sindeok (신덕)
  9. Mogu (목우)
  10. Sindeok (신덕)
  11. Namdang (남당)
  12. Haengjeong (행정)
  13. Jungnam (중남)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Yechon (예촌)
  2. Yongban (용반)
  3. Songnae (송내)
  4. Songnae (송내)
  5. Saetteomaeul (샛터마을)
  6. Seogu (석우)
  7. Saetteomaeul (샛터마을)
  8. Songnae (송내)
  9. Sinsongni (신송리)
  10. Sinsong (신송)
  11. Nodong (노동)
  12. Nodong (노동)
  13. Chiryongni (치룡리)
  14. Gudong (구동)
  15. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  16. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu10:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungnam (중남)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Daechon (대촌)
  7. Hupo (후포)
  8. Sindeok (신덕)
  9. Sindeok (신덕)
  10. Namdang (남당)
  11. Haengjeong (행정)
  12. Jungnam (중남)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Yechon (예촌)
  2. Yongban (용반)
  3. Songnae (송내)
  4. Sinsongni (신송리)
  5. Sinsong (신송)
  6. Nodong (노동)
  7. Nodong (노동)
  8. Chiryongni (치룡리)
  9. Gudong (구동)
  10. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  11. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindeok (신덕)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Nodong (노동)
  7. Sinsong (신송)
  8. Sinsongni (신송리)
  9. Songnae (송내)
  10. Songnae (송내)
  11. Saetteomaeul (샛터마을)
  12. Seogu (석우)
  13. Saetteomaeul (샛터마을)
  14. Songnae (송내)
  15. Songnae (송내)
  16. Yongban (용반)
  17. Yechon (예촌)
  18. Jungnam (중남)
  19. Haengjeong (행정)
  20. Ojeong (오정)
  21. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  22. Sindeok (신덕)
  23. Sindeok (신덕)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Mogu (목우)
  2. Sindeok (신덕)
  3. Hayeon (하연)
  4. Hupo (후포)
  5. Sapo (사포)
  6. Daechon (대촌)
  7. Juhwang (주황)
  8. Juhang (주항)
  9. Nodong (노동)
  10. Chiryongni (치룡리)
  11. Gudong (구동)
  12. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  13. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

302: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:55
Chuyến cuối từ điểm đầu08:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hayeon (하연)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Gudong (구동)
  4. Chiryongni (치룡리)
  5. Nodong (노동)
  6. Nodong (노동)
  7. Sinsong (신송)
  8. Sinsongni (신송리)
  9. Songnae (송내)
  10. Yongban (용반)
  11. Yechon (예촌)
  12. Jungnam (중남)
  13. Haengjeong (행정)
  14. Ojeong (오정)
  15. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  16. Sindeok (신덕)
  17. Sindeok (신덕)
  18. Sindeok (신덕)
  19. Hayeon (하연)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Hupo (후포)
  2. Sapo (사포)
  3. Daechon (대촌)
  4. Juhwang (주황)
  5. Juhang (주항)
  6. Nodong (노동)
  7. Chiryongni (치룡리)
  8. Gudong (구동)
  9. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.