Gochanggun (고창군) xe buýt 312-1: chuyến đầu / cuối
312-1: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Bangye (반계)
- Sanggul (상굴)
- Guhyeon (구현)
- Jinmok (진목)
- Sachang (사창)
- Joyang (조양)
- Jung-dong (중동)
- Unyang.Baegun (운양.백운)
- Hoammaeul (호암마을)
- Sindong (신동)
- Deokjeong (덕정)
- Jenae (제내)
- Yulgye (율계)
- Gochanggunbogeonso (고창군보건소)
- Seokgyo (석교)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Imsiteomineol (임시터미널)
312-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Seokgyo (석교)
- Gochangbogeonso (고창보건소)
- Yulgye (율계)
- Jenae (제내)
- Deokjeong (덕정)
- Sindong (신동)
- Hoammaeul (호암마을)
- Unyang.Baegun (운양.백운)
- Jung-dong (중동)
- Joyang (조양)
- Sachang (사창)
- Jinmok (진목)
- Guhyeon (구현)
- Sanggul (상굴)
- Bangye (반계)
- Jungheung (중흥)
- Deokeung (덕흥)
- Seokgyo (석교)
- Onggol (옹골)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
312-1: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Bangye (반계)
- Sanggul (상굴)
- Guhyeon (구현)
- Sachang (사창)
- Joyang (조양)
- Jung-dong (중동)
- Unyang.Baegun (운양.백운)
- Hoammaeul (호암마을)
- Sindong (신동)
- Deokjeong (덕정)
- Jenae (제내)
- Yulgye (율계)
- Gochanggunbogeonso (고창군보건소)
- Seokgyo (석교)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.