Gochanggun (고창군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

312: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Seokgyo (석교)
  3. Gochangbogeonso (고창보건소)
  4. Yulgye (율계)
  5. Jenae (제내)
  6. Deokjeong (덕정)
  7. Sindong (신동)
  8. Hoammaeul (호암마을)
  9. Unyang.Baegun (운양.백운)
  10. Jung-dong (중동)
  11. Joyang (조양)
  12. Sachang (사창)
  13. Jinmok (진목)
  14. Guhyeon (구현)
  15. Sanggul (상굴)
  16. Bangye (반계)
  17. Jungheung (중흥)
  18. Deokeung (덕흥)
  19. Seokgyo (석교)
  20. Onggol (옹골)
  21. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  22. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

312: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến275 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Bangye (반계)
  9. Sanggul (상굴)
  10. Guhyeon (구현)
  11. Sachang (사창)
  12. Joyang (조양)
  13. Jung-dong (중동)
  14. Unyang.Baegun (운양.백운)
  15. Hoammaeul (호암마을)
  16. Sindong (신동)
  17. Deokjeong (덕정)
  18. Jenae (제내)
  19. Yulgye (율계)
  20. Gochanggunbogeonso (고창군보건소)
  21. Seokgyo (석교)
  22. Gochangsuhyeop (고창수협)
  23. Imsiteomineol (임시터미널)

312: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến310 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Seokgyo (석교)
  4. Gochangbogeonso (고창보건소)
  5. Yulgye (율계)
  6. Jenae (제내)
  7. Deokjeong (덕정)
  8. Sindong (신동)
  9. Hoammaeul (호암마을)
  10. Unyang.Baegun (운양.백운)
  11. Jung-dong (중동)
  12. Joyang (조양)
  13. Sachang (사창)
  14. Guhyeon (구현)
  15. Sanggul (상굴)
  16. Bangye (반계)
  17. Jungheung (중흥)
  18. Deokeung (덕흥)
  19. Seokgyo (석교)
  20. Onggol (옹골)
  21. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  22. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.