Gochanggun (고창군) xe buýt 323: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 323: chuyến đầu / cuối

323: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Saenggeun (생근)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Saenggeun (생근)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:35
Chuyến cuối từ điểm đầu16:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saenggeun (생근)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)
  20. Manhwa (만화)
  21. Gwandong (관동)
  22. Suchim (수침)
  23. Yadong (야동)
  24. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  25. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  26. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  27. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  28. Okje (옥제)
  29. Wolbongmaeul (월봉마을)
  30. Hanjeong (한정)
  31. Uchegugap (우체국앞)
  32. Gudongmaeul (구동마을)
  33. Jangsu.Chilseong (장수.칠성)
  34. Yumok (유목)
  35. Gwandong (관동)
  36. Medikeeo (메디케어)
  37. Baegyeon (백연)
  38. Saenggeun (생근)

323: Saenggeun (생근) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSaenggeun (생근) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến435 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Saenggeun (생근)
  2. Baegyeon (백연)
  3. Gwandong (관동)
  4. Yumok (유목)
  5. Jangsu.Chilseong (장수.칠성)
  6. Gudongmaeul (구동마을)
  7. Uchegugap (우체국앞)
  8. Hanjeong (한정)
  9. Okje (옥제)
  10. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  11. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  12. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  13. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  14. Naesa (내사)
  15. Suchim (수침)
  16. Gwandong (관동)
  17. Beopji (법지)
  18. Beopji (법지)
  19. Nongam (농암)
  20. Pyeongwol (평월)
  21. Daepori (대포리)
  22. Buheung (부흥)
  23. Jaksan (작산)
  24. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  25. 8092Budaeap (8092부대앞)
  26. Seongdu (성두)
  27. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  28. Cheongnyongdong (청룡동)
  29. Guncheongsageori (군청사거리)
  30. Gochangangwa (고창안과)
  31. Imsiteomineol (임시터미널)

323: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Saenggeun (생근)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Saenggeun (생근)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:15
Chuyến cuối từ điểm đầu09:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saenggeun (생근)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)
  20. Manhwa (만화)
  21. Gwandong (관동)
  22. Suchim (수침)
  23. Yadong (야동)
  24. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  25. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  26. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  27. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  28. Okje (옥제)
  29. Wolbongmaeul (월봉마을)
  30. Hanjeong (한정)
  31. Uchegugap (우체국앞)
  32. Seongnae (성내)
  33. Seongnaesageori (성내사거리)
  34. Seokjin (석진)
  35. Jodong (조동)
  36. Eomdong (엄동)
  37. Budeok (부덕)
  38. Medikeeo (메디케어)
  39. Baegyeon (백연)
  40. Saenggeun (생근)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.