Gochanggun (고창군) xe buýt 325: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 325: chuyến đầu / cuối

325: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu07:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegyeon (백연)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  4. Okje (옥제)
  5. Wolbongmaeul (월봉마을)
  6. Hanjeong (한정)
  7. Uchegugap (우체국앞)
  8. Seongnae (성내)
  9. Seongnaesageori (성내사거리)
  10. Seokjin (석진)
  11. Jodong (조동)
  12. Eomdong (엄동)
  13. Budeok (부덕)
  14. Medikeeo (메디케어)
  15. Baegyeon (백연)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Saenggeun (생근)
  2. Baegyeon (백연)
  3. Gwandong (관동)
  4. Yumok (유목)
  5. Jangsu.Chilseong (장수.칠성)
  6. Gudongmaeul (구동마을)
  7. Uchegugap (우체국앞)
  8. Hanjeong (한정)
  9. Okje (옥제)
  10. Jehagyeongnodang (제하경로당)
  11. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  12. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  13. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

325: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Saenggeun (생근)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Saenggeun (생근)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saenggeun (생근)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  3. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  4. Jehagyeongnodang (제하경로당)
  5. Okje (옥제)
  6. Wolbongmaeul (월봉마을)
  7. Hanjeong (한정)
  8. Uchegugap (우체국앞)
  9. Seongnae (성내)
  10. Seongnaesageori (성내사거리)
  11. Seokjin (석진)
  12. Jodong (조동)
  13. Eomdong (엄동)
  14. Budeok (부덕)
  15. Medikeeo (메디케어)
  16. Baegyeon (백연)
  17. Saenggeun (생근)

325: Saenggeun (생근) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSaenggeun (생근) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:55
Chuyến cuối từ điểm đầu16:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Saenggeun (생근)
  2. Baegyeon (백연)
  3. Gwandong (관동)
  4. Yumok (유목)
  5. Jangsu.Chilseong (장수.칠성)
  6. Gudongmaeul (구동마을)
  7. Uchegugap (우체국앞)
  8. Hanjeong (한정)
  9. Okje (옥제)
  10. Jehagyeongnodang (제하경로당)
  11. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  12. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  13. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.