Gochanggun (고창군) xe buýt 331: chuyến đầu / cuối
331: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Singi (신기)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Singi (신기) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Gungsan (궁산)
- Jukgok (죽곡)
- Gisan (기산)
- Gisan (기산)
- Jusan (주산)
- Docheon (도천)
- Simwonjunghakgyo (심원중학교)
- Singi (신기)
331: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:20 |
| Giãn cách chuyến | 145 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Gungsan (궁산)
- Jukgok (죽곡)
- Gisan (기산)
- Gisan (기산)
- Jusan (주산)
- Docheon (도천)
- Simwonjunghakgyo (심원중학교)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Wolsan (월산)
- Sadeung (사등)
- Dongjin (동진)
- Sangjeon (상전)
- Guksundang (국순당)
- Yonggi (용기)
- Suda (수다)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Gangjeong (강정)
- Tapjeong (탑정)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Changnae (창내)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Jungheung (중흥)
- Deokeung (덕흥)
- Seokgyo (석교)
- Onggol (옹골)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
331: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Changnae (창내)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Simwonjunghakgyo (심원중학교)
- Docheon (도천)
- Jusan (주산)
- Gisan (기산)
- Gisan (기산)
- Jukgok (죽곡)
- Gungsan (궁산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
331: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:25 |
| Giãn cách chuyến | 125 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Changnae (창내)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Simwonjunghakgyo (심원중학교)
- Docheon (도천)
- Jusan (주산)
- Gisan (기산)
- Gisan (기산)
- Jukgok (죽곡)
- Gungsan (궁산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
331: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Nanho (난호)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Nanho (난호) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nanho (난호)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Changnae (창내)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Dueo (두어)
- Jeongdong (정동)
- Neopbeol (넙벌)
- Nanho (난호)
331: Nanho (난호) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nanho (난호) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:47 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:47 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Nanho (난호)
- Neopbeol (넙벌)
- Jeongdong (정동)
- Dueo (두어)
- Simwonjunghakgyo (심원중학교)
- Docheon (도천)
- Jusan (주산)
- Gisan (기산)
- Gisan (기산)
- Jukgok (죽곡)
- Gungsan (궁산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.