Gochanggun (고창군) xe buýt 334: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 334: chuyến đầu / cuối

334: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:05
Chuyến cuối từ điểm đầu14:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt (5)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongmyeon (흥덕면)
  3. Yeogongmaeul (여곡마을)
  4. Songam (송암)
  5. Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Hwansan (환산)
  2. Myeonsamuso (면사무소)
  3. Manhwa (만화)
  4. Gwandong (관동)
  5. Suchim (수침)
  6. Yadong (야동)
  7. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  8. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

334: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:35
Chuyến cuối từ điểm đầu17:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongmyeon (흥덕면)
  3. Yeogongmaeul (여곡마을)
  4. Songam (송암)
  5. Woram (월암)
  6. Hwansan (환산)
  7. Myeonsamuso (면사무소)
  8. Manhwa (만화)
  9. Gwandong (관동)
  10. Suchim (수침)
  11. Gwandong (관동)
  12. Beopji (법지)
  13. Beopji (법지)
  14. Nongam (농암)
  15. Pyeongwol (평월)
  16. Daepori (대포리)
  17. Buheung (부흥)
  18. Jaksan (작산)
  19. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  20. 8092Budaeap (8092부대앞)
  21. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.