Gochanggun (고창군) xe buýt 354: chuyến đầu / cuối
354: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamgok (잠곡)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Upyeong (우평)
- Yangji (양지)
- Jamgok (잠곡)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Madangbau (마당바우)
- Hwangsan (황산)
- Wachon (와촌)
- Naedong (내동)
- Baegyang (백양)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
354: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saneopdanji (산업단지)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Baegyang (백양)
- Naedong (내동)
- Wachon (와촌)
- Bongsan (봉산)
- Saneopdanji (산업단지)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Madangbau (마당바우)
- Jamgok (잠곡)
- Yangji (양지)
- Upyeong (우평)
- Jugok (주곡)
- Wolgye (월계)
- Sinsageori (신사거리)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.