Gochanggun (고창군) xe buýt 355: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 355: chuyến đầu / cuối

355: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Asansamgeori (아산삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Asansamgeori (아산삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:35
Chuyến cuối từ điểm đầu16:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Asansamgeori (아산삼거리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Seoktan (석탄)
  4. Jungnimmaeul (죽림마을)
  5. Songam (송암)
  6. Jungnimmaeul (죽림마을)
  7. Dosan (도산)
  8. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  9. Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관)
  10. Ohyangdong (오향동)
  11. Bongdeok (봉덕)
  12. Jungwol (중월)
  13. Sanggap (상갑)
  14. Asansamgeori (아산삼거리)

355: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Seoktan (석탄)
  4. Jungnimmaeul (죽림마을)
  5. Songam (송암)
  6. Jungnimmaeul (죽림마을)
  7. Dosan (도산)
  8. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관)
  2. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  3. Sagye (사계)
  4. Jugok (주곡)
  5. Wolgye (월계)
  6. Sinsageori (신사거리)
  7. Gochangsijang (고창시장)
  8. Jungangdong (중앙동)
  9. Guncheongsageori (군청사거리)
  10. Guncheongsageori (군청사거리)
  11. Gochangangwa (고창안과)
  12. Imsiteomineol (임시터미널)

355: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관)
  2. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  3. Dosan (도산)
  4. Jungnimmaeul (죽림마을)
  5. Songam (송암)
  6. Jungnimmaeul (죽림마을)
  7. Seoktan (석탄)
  8. Imsiteomineol (임시터미널)

355: Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관)
  2. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  3. Dosan (도산)
  4. Jungnimmaeul (죽림마을)
  5. Songam (송암)
  6. Jungnimmaeul (죽림마을)
  7. Seoktan (석탄)
  8. Imsiteomineol (임시터미널)

355: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Gochanggungoindolbangmulgwan (고창군고인돌박물관)
  2. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  3. Sagye (사계)
  4. Jugok (주곡)
  5. Wolgye (월계)
  6. Sinsageori (신사거리)
  7. Gochangsijang (고창시장)
  8. Jungangdong (중앙동)
  9. Guncheongsageori (군청사거리)
  10. Guncheongsageori (군청사거리)
  11. Gochangangwa (고창안과)
  12. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.