Goesangun (괴산군) xe buýt 108-1: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 108-1: chuyến đầu / cuối

108-1: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Samsong (삼송)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Samsong (삼송)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samsong (삼송)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
  2. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  3. Seobubyeongwon (서부병원)
  4. Munmuapateu (문무아파트)
  5. Goesanjunghakgyo (괴산중학교)
  6. Mungwang (문광)
  7. Mungwangmyeonsamuso (문광면사무소)
  8. Gwangdeok3Ri (광덕3리)
  9. Gwangdeongni (광덕리)
  10. Chijae (치재)
  11. Okseongni (옥성리)
  12. Okseongni (옥성리)
  13. Heukseongni (흑석리)
  14. Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
  15. Heukseongni (흑석리)
  16. Deokpyeongni-Saeteomaeul (덕평리-새터마을)
  17. Saedongne (새동네)
  18. Deokpyeongnonghyeop (덕평농협)
  19. Deokpyeong (덕평)
  20. Jicholli (지촌리)
  21. Ungyo-Saebaengi (운교-새뱅이)
  22. Sagimak (사기막)
  23. Songjeong (송정)
  24. Samsong4Ri (삼송4리)
  25. Hagwanpyeong (하관평)
  26. Gwanpyeong-Hongjumak (관평-홍주막)
  27. Junggwanpyeong (중관평)
  28. Sanggwanpyeong (상관평)
  29. Junggwanpyeong (중관평)
  30. Gwanpyeong-Hongjumak (관평-홍주막)
  31. Hagwanpyeong (하관평)
  32. Samsong4Ri (삼송4리)
  33. Songjeong (송정)
  34. Songmyeonjeongnyuso (송면정류소)
  35. Ipyeongni-Ipyeongmaeul (이평리-이평마을)
  36. Ipyeong (이평)
  37. Jangdam (장담)
  38. Saetteo (샛터)
  39. Ipseok2Ri (입석2리)
  40. Deogam (덕암)
  41. Samsong (삼송)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.