Goesangun (괴산군) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

109: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Suokjeong (수옥정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Suokjeong (수옥정)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suokjeong (수옥정)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
  2. Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
  3. Daedeongni (대덕리)
  4. Goegangsamgeori (괴강삼거리)
  5. Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
  6. Ducheon2Ri (두천2리)
  7. Ducheon2Ri (두천2리)
  8. Ducheon1Ri (두천1리)
  9. Gareumni (갈읍리)
  10. Dojeong (도정)
  11. Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
  12. Sapyeongni (사평리)
  13. Oessang (외쌍)
  14. Galsan (갈산)
  15. Taeseonggongdongjeongnyuso (태성공동정류소)
  16. Sindae (신대)
  17. Jangamni (장암리)
  18. Jangamni-Japodong (장암리-자포동)
  19. Saetgol (샛골)
  20. Songdongni (송동리)
  21. Gyodong (교동)
  22. Galgeum (갈금)
  23. Galgeum (갈금)
  24. Geumdae (금대)
  25. Osu (오수)
  26. Jongsan (종산)
  27. Baesang (배상)
  28. Yeonpungjeongnyuso (연풍정류소)
  29. Yuljeon (율전)
  30. Sinpung (신풍)
  31. Yeonpungyeok (연풍역)
  32. Saeteo (새터)
  33. Suok (수옥)
  34. Suokjeong (수옥정)

109: Suokjeong (수옥정) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSuokjeong (수옥정) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến720 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Suokjeong (수옥정)
  2. Suok (수옥)
  3. Saeteo (새터)
  4. Yeonpungyeok (연풍역)
  5. Sinpung (신풍)
  6. Yuljeon (율전)
  7. Yeonpungjeongnyuso (연풍정류소)
  8. Baesang (배상)
  9. Jongsan (종산)
  10. Osu (오수)
  11. Geumdae (금대)
  12. Galgeum (갈금)
  13. Galgeum (갈금)
  14. Gyodong (교동)
  15. Songdongni (송동리)
  16. Saetgol (샛골)
  17. Jangamni-Japodong (장암리-자포동)
  18. Jangamni (장암리)
  19. Sindae (신대)
  20. Taeseonggongdongjeongnyuso (태성공동정류소)
  21. Galsan (갈산)
  22. Oessang (외쌍)
  23. Sapyeongni (사평리)
  24. Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
  25. Dojeong (도정)
  26. Gareumni (갈읍리)
  27. Ducheon1Ri (두천1리)
  28. Ducheon2Ri (두천2리)
  29. Ducheon2Ri (두천2리)
  30. Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
  31. Goegangsamgeori (괴강삼거리)
  32. Daedeongni (대덕리)
  33. Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
  34. Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)

109: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Suokjeong (수옥정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Suokjeong (수옥정)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu06:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suokjeong (수옥정)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
  2. Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
  3. Daedeongni (대덕리)
  4. Goegangsamgeori (괴강삼거리)
  5. Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
  6. Ducheon2Ri (두천2리)
  7. Ducheon2Ri (두천2리)
  8. Ducheon1Ri (두천1리)
  9. Gareumni (갈읍리)
  10. Dojeong (도정)
  11. Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
  12. Sapyeongni (사평리)
  13. Oessang (외쌍)
  14. Galsan (갈산)
  15. Taeseonggongdongjeongnyuso (태성공동정류소)
  16. Sindae (신대)
  17. Jangamni (장암리)
  18. Jangamni-Japodong (장암리-자포동)
  19. Saetgol (샛골)
  20. Songdongni (송동리)
  21. Gyodong (교동)
  22. Galgeum (갈금)
  23. Galgeum (갈금)
  24. Geumdae (금대)
  25. Osu (오수)
  26. Jongsan (종산)
  27. Baesang (배상)
  28. Yeonpungjeongnyuso (연풍정류소)
  29. Yuljeon (율전)
  30. Sinpung (신풍)
  31. Yeonpungyeok (연풍역)
  32. Saeteo (새터)
  33. Suok (수옥)
  34. Sinhyewon (신혜원)
  35. Wonpungni (원풍리)
  36. Gosari (고사리)
  37. Suokjeong (수옥정)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.