Goesangun (괴산군) xe buýt 141-3: chuyến đầu / cuối
141-3: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oesa (외사)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Susansenteo (수산센터)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Songdongni (송동리)
- Songdongni (송동리)
- Songdongni (송동리)
- Ohyangdong (오향동)
- Oesari (외사리)
- Mirumaeul (미루마을)
- Oesa (외사)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Sanmagiyetgil (산막이옛길)
- Oesa (외사)
- Oesari (외사리)
- Ohyangdong (오향동)
- Songdongni (송동리)
- Songdongni (송동리)
- Songdongni (송동리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Susansenteo (수산센터)
- Daedeongni (대덕리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
141-3: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hakdong (학동)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Susansenteo (수산센터)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon1Ri (두천1리)
- Gareumni (갈읍리)
- Dojeong (도정)
- Dunyul (둔율)
- Dojeong (도정)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Sapyeongni (사평리)
- Jinae (지내)
- Jigok (지곡)
- Jinae (지내)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Oesari (외사리)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Hakdong (학동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Yurwolli-Hakdongmaeul (율원리-학동마을)
- Hakdong (학동)
- Seongsan (성산)
- Chilseongchodeunghakgyo (칠성초등학교)
- Dojeong (도정)
- Gareumni (갈읍리)
- Ducheon1Ri (두천1리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Susansenteo (수산센터)
- Daedeongni (대덕리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
141-3: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Sanmagiyetgil (산막이옛길)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Sanmagiyetgil (산막이옛길) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanmagiyetgil (산막이옛길)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Goesansijang (괴산시장)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Yukgunhaksaenggunsahakgyo (육군학생군사학교)
- Goesandaejesaneopdanji (괴산대제산업단지)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Bangchukgol (방축골)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Goesandaejesaneopdanji (괴산대제산업단지)
- Yukgunhaksaenggunsahakgyo (육군학생군사학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Goesansijang (괴산시장)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Oesari (외사리)
- Sanmagiyetgil (산막이옛길)
141-3: Sanmagiyetgil (산막이옛길) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanmagiyetgil (산막이옛길) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Sanmagiyetgil (산막이옛길)
- Oesari (외사리)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Goesansijang (괴산시장)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
141-3: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Sanmagiyetgil (산막이옛길)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Sanmagiyetgil (산막이옛길) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanmagiyetgil (산막이옛길)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Goesansijang (괴산시장)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Yukgunhaksaenggunsahakgyo (육군학생군사학교)
- Goesandaejesaneopdanji (괴산대제산업단지)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Bangchukgol (방축골)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Goesandaejesaneopdanji (괴산대제산업단지)
- Yukgunhaksaenggunsahakgyo (육군학생군사학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Goesansijang (괴산시장)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Susansenteo (수산센터)
- Daedeongni (대덕리)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Oesari (외사리)
- Sanmagiyetgil (산막이옛길)
141-3: Sanmagiyetgil (산막이옛길) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanmagiyetgil (산막이옛길) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:45 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Sanmagiyetgil (산막이옛길)
- Oesari (외사리)
- Goesanjayeondeurimpakeu (괴산자연드림파크)
- Susansenteo (수산센터)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Haksaenggunsahakgyo (학생군사학교)
- Jungwondaehakgyo (중원대학교)
- Goesansijang (괴산시장)
- Sigyetapsageori (시계탑사거리)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.