Goesangun (괴산군) xe buýt 302: chuyến đầu / cuối

Goesangun (괴산군) xe buýt 302: chuyến đầu / cuối

302: Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널) ↔ Jeungpyeongyeok (증평역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널) → Jeungpyeongyeok (증평역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeungpyeongyeok (증평역)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Cheongcheonbeoseuteomineol (청천버스터미널)
  2. Cheongcheolli (청천리)
  3. Geumpyeong (금평)
  4. Geumpyeong (금평)
  5. Wolmun (월문)
  6. Buheung3Ri-Bunjeoul (부흥3리-분저울)
  7. Buheung2Ri-Bugwisil (부흥2리-부귀실)
  8. Buheungsageori (부흥사거리)
  9. Buheung4Ri (부흥4리)
  10. Buheung1Ri (부흥1리)
  11. Buheung1Ri (부흥1리)
  12. Baekbong (백봉)
  13. Baekbong (백봉)
  14. Baekbong1 (백봉1)
  15. Baekbong (백봉)
  16. Ungok1Ri-Hansotae (운곡1리-한소태)
  17. Ungok (운곡)
  18. Ungok (운곡)
  19. Orimok (오리목)
  20. Eungdalmal (응달말)
  21. Jilmajae (질마재)
  22. Munbang2Ri (문방2리)
  23. Munbangni-Seongsanmaeul (문방리-성산마을)
  24. Munbang3Ri (문방3리)
  25. Eumnae1 (읍내1)
  26. Eumnaeri (읍내리)
  27. Geumsin1Ri (금신1리)
  28. Seohoetaunapateu (서호E타운아파트)
  29. Hangukgyotongdae-Jeungpyeongkaempeoseu (한국교통대-증평캠퍼스)
  30. Yunideoseu-Yonggangni (유니더스-용강리)
  31. Yonggang2-3Ri-Gokgang-Oeryong (용강2-3리-곡강-외룡)
  32. Yonggang1Ri-Naeryong (용강1리-내룡)
  33. Jeungcheolli (증천리)
  34. Jeungcheolli (증천리)
  35. Jeungpyeonggonggo (증평공고)
  36. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  37. Jangtteulsijang (장뜰시장)
  38. Jeungpyeongucheguk (증평우체국)
  39. Sanghasudosaeopso (상하수도사업소)
  40. Jeungpyeongyeok (증평역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.