Goheunggun (고흥군) xe buýt 0: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 0: chuyến đầu / cuối

0: Mangju (망주) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMangju (망주) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Mangju (망주)
  2. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  3. Hwadam (화담)
  4. Chimgyo (침교)
  5. Tanpo (탄포)
  6. Tanpo (탄포)
  7. Goheungyutong (고흥유통)
  8. Woragipgu (월악입구)
  9. Mindeung (민등)
  10. Songhak (송학)
  11. Gwayeokteomineol (과역터미널)

0: Balpori (발포리) ↔ Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBalpori (발포리) → Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Balpori (발포리)
  2. Balpo (발포)
  3. Balpo (발포)
  4. Sudeok (수덕)
  5. Danggon (당곤)
  6. Sinochi (신오치)
  7. Dangori (당오리)
  8. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.