Goheunggun (고흥군) xe buýt 102: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 102: chuyến đầu / cuối

102: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Juksi (죽시)
  12. Handong (한동)
  13. Hanseo (한서)
  14. Bangsa (방사)
  15. Sinpyeong (신평)
  16. Gook (고옥)
  17. Gook (고옥)
  18. Mungwan (문관)
  19. Sinyangmaeul (신양마을)
  20. Sinseong (신성)
  21. Sinseong (신성)
  22. Hakdong (학동)
  23. Hakdong (학동)
  24. Eoyeong (어영)
  25. Dochon (도촌)
  26. Gureongmok (구렁목)
  27. Wondong (원동)
  28. Gwalli (관리)
  29. Yujeon (유전)
  30. Sangyu (상유)
  31. Nokdonggo (녹동고)
  32. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  33. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  34. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  35. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  36. Suhyeobap (수협앞)
  37. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  38. Sorokdo (소록도)
  39. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  40. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  41. Sanghachon (상하촌)
  42. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  43. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  44. Geumsan (금산)
  45. Geogeumdosuhyeop (거금도수협)
  46. Gimilcheyukgwan (김일체육관)
  47. Gungjeon (궁전)
  48. Udu.Jageunmaeul (우두.작은마을)
  49. Udu.Keunmaeul (우두.큰마을)

102: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Ocheon (오천)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Ocheon (오천)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50
Giãn cách chuyến340 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ocheon (오천)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  3. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  4. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  5. Suhyeobap (수협앞)
  6. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  7. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  8. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  9. Sanghachon (상하촌)
  10. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  11. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  12. Geumsan (금산)
  13. Geogeumdosuhyeop (거금도수협)
  14. Pyeongji (평지)
  15. Yeonso (연소)
  16. Ongnyong (옥룡)
  17. Gonggoji (공고지)
  18. Ikgeum (익금)
  19. Sang-dong (상동)
  20. Geumjang (금장)
  21. Naedong (내동)
  22. Ocheon (오천)

102: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Ocheon (오천)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Ocheon (오천)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ocheon (오천)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  3. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  4. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  5. Suhyeobap (수협앞)
  6. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  7. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  8. Geumjin (금진)
  9. Geumjin (금진)
  10. Geumjinseonchakjang (금진선착장)
  11. Geumjin (금진)
  12. Singeum (신금)
  13. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  14. Sanghachon (상하촌)
  15. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  16. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  17. Geumsan (금산)
  18. Geogeumdosuhyeop (거금도수협)
  19. Pyeongji (평지)
  20. Yeonso (연소)
  21. Ongnyong (옥룡)
  22. Gonggoji (공고지)
  23. Ikgeum (익금)
  24. Sang-dong (상동)
  25. Geumjang (금장)
  26. Naedong (내동)
  27. Ocheon (오천)

102: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Ocheon (오천)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Ocheon (오천)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ocheon (오천)

Trạm dừng xe buýt (2)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Ocheon (오천)

102: Ocheon (오천) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOcheon (오천) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30
Giãn cách chuyến220 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Ocheon (오천)
  2. Naedong (내동)
  3. Geumjang (금장)
  4. Sang-dong (상동)
  5. Ikgeum (익금)
  6. Gonggoji (공고지)
  7. Ongnyong (옥룡)
  8. Yeonso (연소)
  9. Pyeongji (평지)
  10. Yongdong (용동)
  11. Geumsan (금산)
  12. Geogeumdononghyeop (거금도농협)
  13. Geumsanjunghakgyo (금산중학교)
  14. Sanghachon (상하촌)
  15. Geogeumjuyuso (거금주유소)
  16. Singeum (신금)
  17. Geumjin (금진)
  18. Geumjinseonchakjang (금진선착장)
  19. Geumjinjuchajang (금진주차장)
  20. Sorokdo (소록도)
  21. Nokdonghyugeso (녹동휴게소)
  22. Nokdonghang (녹동항)
  23. Nokdongbadajeongwon (녹동바다정원)
  24. Nokdongjeontongsijang (녹동전통시장)
  25. Doyangeup Samuso (도양읍 사무소)
  26. Nokdongteomineol (녹동터미널)

102: Ocheon (오천) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOcheon (오천) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:10
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (2)
  1. Ocheon (오천)
  2. Nokdongteomineol (녹동터미널)

102: Ocheon (오천) ↔ Geumsan (금산)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOcheon (오천) → Geumsan (금산)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumsan (금산)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Ocheon (오천)
  2. Naedong (내동)
  3. Geumjang (금장)
  4. Sang-dong (상동)
  5. Ikgeum (익금)
  6. Gonggoji (공고지)
  7. Ongnyong (옥룡)
  8. Yeonso (연소)
  9. Pyeongji (평지)
  10. Yongdong (용동)
  11. Geumsan (금산)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.