Goheunggun (고흥군) xe buýt 11: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 11: chuyến đầu / cuối

11: Geumtapsa (금탑사) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGeumtapsa (금탑사) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến325 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Geumtapsa (금탑사)
  2. Cheokchi (척치)
  3. Singi (신기)
  4. Bongnim (봉림)
  5. Baeksu (백수)
  6. Jangja (장자)
  7. Samjeong (삼정)
  8. Hudong (후동)
  9. Jangsu (장수)
  10. Hohyeong (호형)
  11. Hocheon (호천)
  12. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  13. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  14. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
  2. Daejeon (대전)
  3. Songjeong (송정)
  4. Yeongang (연강)
  5. Yehoe (예회)
  6. Yeongang (연강)
  7. Yeongang (연강)
  8. Naedang (내당)
  9. Guryong (구룡)
  10. Daegeumni (대금리)
  11. Seongdu (성두)
  12. Dae-dong (대동)
  13. Yeongdong (영동)
  14. Hangnim (학림)
  15. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  16. Sinsong (신송)
  17. Bansong (반송)
  18. Songchi (송치)
  19. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  20. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  21. Haengjeongmaeul (행정마을)
  22. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Bongsan (봉산)
  5. Jungsan (중산)
  6. Seopbatgol (섭밭골)
  7. Danggon (당곤)
  8. Sinochi (신오치)
  9. Dangori (당오리)
  10. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  11. Dongochi (동오치)
  12. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  13. Hwangsan (황산)
  14. Bongseo (봉서)
  15. Bongdong (봉동)
  16. Godang (고당)
  17. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  18. Deokchon (덕촌)
  19. Bongdeok (봉덕)
  20. Andong (안동)
  21. Podujeongnyujang (포두정류장)
  22. Hudong (후동)
  23. Jangsu (장수)
  24. Hohyeong (호형)
  25. Hocheon (호천)
  26. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  27. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  28. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Hao (하오) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHao (하오) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20
Giãn cách chuyến460 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Hao (하오)
  2. Sango (상오)
  3. Sino (신오)
  4. Sumun (수문)
  5. Naecho (내초)
  6. Oecho (외초)
  7. Jeongam (정암)
  8. Naesan (내산)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  11. Jangchon (장촌)
  12. Jangchon (장촌)
  13. Sedong (세동)
  14. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  15. Deokchon (덕촌)
  16. Bongdeok (봉덕)
  17. Andong (안동)
  18. Podujeongnyujang (포두정류장)
  19. Hudong (후동)
  20. Jangsu (장수)
  21. Hohyeong (호형)
  22. Hocheon (호천)
  23. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  24. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  25. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
  2. Daejeon (대전)
  3. Songjeong (송정)
  4. Yeongang (연강)
  5. Sangnye (상례)
  6. Guryong (구룡)
  7. Daegeumni (대금리)
  8. Seongdu (성두)
  9. Dae-dong (대동)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Hangnim (학림)
  12. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  13. Sinsong (신송)
  14. Bansong (반송)
  15. Songchi (송치)
  16. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  17. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  18. Haengjeongmaeul (행정마을)
  19. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Hao (하오) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHao (하오) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến395 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hao (하오)
  2. Sango (상오)
  3. Sino (신오)
  4. Sumun (수문)
  5. Naecho (내초)
  6. Oecho (외초)
  7. Jeongam (정암)
  8. Naesan (내산)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  11. Sedong (세동)
  12. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  13. Deokchon (덕촌)
  14. Bongdeok (봉덕)
  15. Andong (안동)
  16. Podujeongnyujang (포두정류장)
  17. Hudong (후동)
  18. Jangsu (장수)
  19. Hohyeong (호형)
  20. Hocheon (호천)
  21. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  22. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  23. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Balpori (발포리) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBalpori (발포리) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Balpori (발포리)
  2. Balpo (발포)
  3. Balpo (발포)
  4. Sudeok (수덕)
  5. Danggon (당곤)
  6. Sinochi (신오치)
  7. Dangori (당오리)
  8. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  9. Dongochi (동오치)
  10. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  11. Hwangsan (황산)
  12. Bongseo (봉서)
  13. Bongdong (봉동)
  14. Godang (고당)
  15. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  16. Deokchon (덕촌)
  17. Bongdeok (봉덕)
  18. Andong (안동)
  19. Podujeongnyujang (포두정류장)
  20. Hudong (후동)
  21. Jangsu (장수)
  22. Hohyeong (호형)
  23. Hocheon (호천)
  24. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  25. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  26. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:25
Chuyến cuối từ điểm đầu09:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
  2. Daejeon (대전)
  3. Songjeong (송정)
  4. Yeongang (연강)
  5. Sangnye (상례)
  6. Guryong (구룡)
  7. Daegeumni (대금리)
  8. Seongdu (성두)
  9. Dae-dong (대동)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Yeongdonghoegwan (영동회관)
  12. Yeongdong (영동)
  13. Hangnim (학림)
  14. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  15. Sinsong (신송)
  16. Bansong (반송)
  17. Songchi (송치)
  18. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  19. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  20. Haengjeongmaeul (행정마을)
  21. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Yangsasamgeori (양사삼거리) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangsasamgeori (양사삼거리) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yangsasamgeori (양사삼거리)
  2. Sapo (사포)
  3. Manho (만호)
  4. Neungjeong (능정)
  5. Geumsa (금사)
  6. Neungjeong (능정)
  7. Manho (만호)
  8. Paryeongsanpyeonbaekchiyuuisupipgu (팔영산편백치유의숲입구)
  9. Simok (시목)
  10. Okcheon (옥천)
  11. Jangnam (장남)
  12. Gahakoegwan (가학회관)
  13. Cheonhak (천학)
  14. Gahak (가학)
  15. Manhwa (만화)
  16. Songsan (송산)
  17. Seochonmaeul (서촌마을)
  18. Namchon (남촌)
  19. Sangpo (상포)
  20. Jayeondong (자연동)
  21. Pyeongchon (평촌)
  22. Hohyeong (호형)
  23. Hocheon (호천)
  24. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  25. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  26. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Soyeong (소영)
  5. Soyeong (소영)
  6. Namsanmoe (남산뫼)
  7. Bongnam (봉남)
  8. Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
  9. Daeyeong (대영)
  10. Sadongmaeul (사동마을)
  11. Yukdong (육동)
  12. Baegyang (백양)
  13. Dongpo (동포)
  14. Seopjeong (섭정)
  15. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  16. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  17. Usan (우산)
  18. Bongam (봉암)
  19. Oecho (외초)
  20. Jeongam (정암)
  21. Naesan (내산)
  22. Sinchon (신촌)
  23. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  24. Sedong (세동)
  25. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  26. Deokchon (덕촌)
  27. Bongdeok (봉덕)
  28. Andong (안동)
  29. Podujeongnyujang (포두정류장)
  30. Hudong (후동)
  31. Jangsu (장수)
  32. Hohyeong (호형)
  33. Hocheon (호천)
  34. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  35. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  36. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Hao (하오) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHao (하오) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:51
Chuyến cuối từ điểm đầu12:51

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Hao (하오)
  2. Sango (상오)
  3. Sino (신오)
  4. Sumun (수문)
  5. Naecho (내초)
  6. Oecho (외초)
  7. Jeongam (정암)
  8. Naesan (내산)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Oesan (외산)
  11. Sinchon (신촌)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Sedong (세동)
  15. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  16. Deokchon (덕촌)
  17. Bongdeok (봉덕)
  18. Andong (안동)
  19. Podujeongnyujang (포두정류장)
  20. Hudong (후동)
  21. Jangsu (장수)
  22. Hohyeong (호형)
  23. Hocheon (호천)
  24. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  25. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  26. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Deoksanipgu (덕산입구)
  5. Deoksan (덕산)
  6. Bongsan (봉산)
  7. Jungsan (중산)
  8. Seopbatgol (섭밭골)
  9. Danggon (당곤)
  10. Sinochi (신오치)
  11. Dangori (당오리)
  12. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  13. Dongochi (동오치)
  14. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  15. Hwangsan (황산)
  16. Bongseo (봉서)
  17. Bongdong (봉동)
  18. Godang (고당)
  19. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  20. Deokchon (덕촌)
  21. Bongdeok (봉덕)
  22. Andong (안동)
  23. Podujeongnyujang (포두정류장)
  24. Hudong (후동)
  25. Jangsu (장수)
  26. Hohyeong (호형)
  27. Hocheon (호천)
  28. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  29. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  30. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Sudoam (수도암) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSudoam (수도암) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu06:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sudoam (수도암)
  2. Ungok (운곡)
  3. Sangdae (상대)
  4. Seokchon (석촌)
  5. Jungdae (중대)
  6. Bansan (반산)
  7. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  8. Jideung (지등)
  9. Songgokjae (송곡재)
  10. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  11. Songgok (송곡)
  12. Songgok (송곡)
  13. Imateu (이마트)
  14. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  15. Hangnim (학림)
  16. Bonghwanggyo (봉황교)
  17. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Hao (하오) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHao (하오) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:05
Chuyến cuối từ điểm đầu08:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Hao (하오)
  2. Sango (상오)
  3. Sino (신오)
  4. Sumun (수문)
  5. Naecho (내초)
  6. Oecho (외초)
  7. Jeongam (정암)
  8. Naesan (내산)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Oesan (외산)
  11. Sinchon (신촌)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Jangchon (장촌)
  15. Mihu (미후)
  16. Yangji (양지)
  17. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  18. Cheongyong (청용)
  19. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  20. Yangji (양지)
  21. Mihu (미후)
  22. Jangchon (장촌)
  23. Sedong (세동)
  24. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  25. Deokchon (덕촌)
  26. Bongdeok (봉덕)
  27. Andong (안동)
  28. Podujeongnyujang (포두정류장)
  29. Hudong (후동)
  30. Jangsu (장수)
  31. Hohyeong (호형)
  32. Hocheon (호천)
  33. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  34. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  35. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Songjeong (송정) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSongjeong (송정) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Songjeong (송정)
  2. Daejeon (대전)
  3. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
  4. Daejeon (대전)
  5. Songjeong (송정)
  6. Yeongang (연강)
  7. Sangnye (상례)
  8. Guryong (구룡)
  9. Daegeumni (대금리)
  10. Seongdu (성두)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Yeongdong (영동)
  13. Hangnim (학림)
  14. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  15. Sinsong (신송)
  16. Bansong (반송)
  17. Songchi (송치)
  18. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  19. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  20. Haengjeongmaeul (행정마을)
  21. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Yehoe (예회) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYehoe (예회) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Yehoe (예회)
  2. Yeongang (연강)
  3. Yeongang (연강)
  4. Sangnye (상례)
  5. Guryong (구룡)
  6. Daegeumni (대금리)
  7. Seongdu (성두)
  8. Dae-dong (대동)
  9. Yeongdong (영동)
  10. Hangnim (학림)
  11. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  12. Sinsong (신송)
  13. Bansong (반송)
  14. Songchi (송치)
  15. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  16. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  17. Haengjeongmaeul (행정마을)
  18. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNarodogongyongteomineol (나로도공용터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Narodogongyongteomineol (나로도공용터미널)
  2. Singeum (신금)
  3. Wagyo (와교)
  4. Bongyeon (봉연)
  5. Sayang (사양)
  6. Bongyeon (봉연)
  7. Soyeong (소영)
  8. Baegyang (백양)
  9. Dongpo (동포)
  10. Seopjeong (섭정)
  11. Namseongsamgeori (남성삼거리)
  12. Dongnaedoipgu (동래도입구)
  13. Usan (우산)
  14. Bongam (봉암)
  15. Oecho (외초)
  16. Jeongam (정암)
  17. Naesan (내산)
  18. Sinchon (신촌)
  19. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  20. Sedong (세동)
  21. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  22. Deokchon (덕촌)
  23. Bongdeok (봉덕)
  24. Andong (안동)
  25. Podujeongnyujang (포두정류장)
  26. Hudong (후동)
  27. Jangsu (장수)
  28. Hohyeong (호형)
  29. Hocheon (호천)
  30. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  31. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  32. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Namyeol (남열) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamyeol (남열) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến380 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Namyeol (남열)
  2. Yanghwa (양화)
  3. Yangsasamgeori (양사삼거리)
  4. Sapo (사포)
  5. Manho (만호)
  6. Neungjeong (능정)
  7. Geumsa (금사)
  8. Neungjeong (능정)
  9. Manho (만호)
  10. Paryeongsanpyeonbaekchiyuuisupipgu (팔영산편백치유의숲입구)
  11. Simok (시목)
  12. Okcheon (옥천)
  13. Jangnam (장남)
  14. Gahakoegwan (가학회관)
  15. Cheonhak (천학)
  16. Gahak (가학)
  17. Manhwa (만화)
  18. Songsan (송산)
  19. Seochonmaeul (서촌마을)
  20. Namchon (남촌)
  21. Sangpo (상포)
  22. Jayeondong (자연동)
  23. Pyeongchon (평촌)
  24. Hohyeong (호형)
  25. Hocheon (호천)
  26. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  27. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  28. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Naechon (내촌)
  6. Gaindonggil (가인동길)
  7. Deokeung (덕흥)
  8. Deokchon (덕촌)
  9. Dangori (당오리)
  10. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  11. Dongochi (동오치)
  12. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  13. Hwangsan (황산)
  14. Bongseo (봉서)
  15. Bongdong (봉동)
  16. Godang (고당)
  17. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  18. Deokchon (덕촌)
  19. Bongdeok (봉덕)
  20. Andong (안동)
  21. Podujeongnyujang (포두정류장)
  22. Hudong (후동)
  23. Jangsu (장수)
  24. Hohyeong (호형)
  25. Hocheon (호천)
  26. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  27. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  28. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Hwaok (화옥) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwaok (화옥) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Hwaok (화옥)
  2. Guamseonchang (구암선창)
  3. Sang-dong (상동)
  4. Hadong (하동)
  5. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  6. Hadongipgu (하동입구)
  7. Deokeung (덕흥)
  8. Deokchon (덕촌)
  9. Deokbang (덕방)
  10. Sudeok (수덕)
  11. Danggon (당곤)
  12. Sinochi (신오치)
  13. Dangori (당오리)
  14. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  15. Dongochi (동오치)
  16. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  17. Hwangsan (황산)
  18. Bongseo (봉서)
  19. Bongdong (봉동)
  20. Godang (고당)
  21. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  22. Deokchon (덕촌)
  23. Bongdeok (봉덕)
  24. Andong (안동)
  25. Podujeongnyujang (포두정류장)
  26. Hudong (후동)
  27. Jangsu (장수)
  28. Hohyeong (호형)
  29. Hocheon (호천)
  30. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  31. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  32. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Dongsandong (동산동) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDongsandong (동산동) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Dongsandong (동산동)
  2. Seochonmaeul (서촌마을)
  3. Namchon (남촌)
  4. Sangpo (상포)
  5. Jayeondong (자연동)
  6. Jungheung (중흥)
  7. Sinho (신호)
  8. Sinho (신호)
  9. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  10. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  11. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Jingyo (진교)
  3. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  4. Yeondeung (연등)
  5. Bongbuk (봉북)
  6. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  7. Yonggang (용강)
  8. Sangsin (상신)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  11. Anchi (안치)
  12. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  13. Undae (운대)
  14. Geumo (금오)
  15. Bansan (반산)
  16. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  17. Jideung (지등)
  18. Songgokjae (송곡재)
  19. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  20. Songgok (송곡)
  21. Songgok (송곡)
  22. Imateu (이마트)
  23. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  24. Hangnim (학림)
  25. Bonghwanggyo (봉황교)
  26. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeonhaesuyokjang (대전해수욕장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:25
Chuyến cuối từ điểm đầu13:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
  2. Daejeon (대전)
  3. Songjeong (송정)
  4. Yeongang (연강)
  5. Sangnye (상례)
  6. Guryong (구룡)
  7. Daegeumni (대금리)
  8. Seongdu (성두)
  9. Dae-dong (대동)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Hangnim (학림)
  12. Jibuk (지북)
  13. Jinam (지남)
  14. Dugok (두곡)
  15. Songchi (송치)
  16. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  17. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  18. Haengjeongmaeul (행정마을)
  19. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Yongdong (용동) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongdong (용동) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến350 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yongdong (용동)
  2. Hanjeok (한적)
  3. Geumhomaeul (금호마을)
  4. Geumhomaeulhoegwan (금호마을회관)
  5. Sseonbaellijuchajang (썬밸리주차장)
  6. Goheungsseonbellirijoteu (고흥썬벨리리조트)
  7. Goheungmanbangjojegongwon (고흥만방조제공원)
  8. Pungnyuseunggangjang (풍류승강장)
  9. Yedong (예동)
  10. Gwandeok (관덕)
  11. Hangnim (학림)
  12. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  13. Sinsong (신송)
  14. Bansong (반송)
  15. Songchi (송치)
  16. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  17. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  18. Haengjeongmaeul (행정마을)
  19. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Jangseonpo (장선포) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangseonpo (장선포) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:15
Chuyến cuối từ điểm đầu09:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (60)
  1. Jangseonpo (장선포)
  2. Sinheung (신흥)
  3. Gojeong (고정)
  4. Jangjeon (장전)
  5. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  6. Chukdong (축동)
  7. Maam (마암)
  8. Gyemyeong (계명)
  9. Geumdang (금당)
  10. Daeseo (대서)
  11. Seoho (서호)
  12. Seohomaeul (서호마을)
  13. Hanam (하남)
  14. Donsanjeong (돈산정)
  15. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  16. Songgang (송강)
  17. Namyang (남양)
  18. Dongsangnam (동상남)
  19. Dongpyeon (동편)
  20. Geumgok.Ondong (금곡.온동)
  21. Tanpo (탄포)
  22. Tanpo (탄포)
  23. Ungyo (운교)
  24. Ungyo (운교)
  25. Jungsan (중산)
  26. Namyang (남양)
  27. Nosong (노송)
  28. Nosong (노송)
  29. Nammae (남매)
  30. Edenjuyuso (에덴주유소)
  31. Goheungyutong (고흥유통)
  32. Woragipgu (월악입구)
  33. Mindeung (민등)
  34. Songhak (송학)
  35. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  36. Jingyo (진교)
  37. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  38. Yeondeung (연등)
  39. Bongbuk (봉북)
  40. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  41. Yonggang (용강)
  42. Sangsin (상신)
  43. Sinchon (신촌)
  44. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  45. Anchi (안치)
  46. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  47. Undae (운대)
  48. Geumo (금오)
  49. Bansan (반산)
  50. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  51. Jideung (지등)
  52. Songgokjae (송곡재)
  53. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  54. Songgok (송곡)
  55. Songgok (송곡)
  56. Imateu (이마트)
  57. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  58. Hangnim (학림)
  59. Bonghwanggyo (봉황교)
  60. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Namyeol (남열) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamyeol (남열) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Namyeol (남열)
  2. Yanghwa (양화)
  3. Yangsasamgeori (양사삼거리)
  4. Sapo (사포)
  5. Manho (만호)
  6. Paryeongsanpyeonbaekchiyuuisupipgu (팔영산편백치유의숲입구)
  7. Simok (시목)
  8. Okcheon (옥천)
  9. Sangpo (상포)
  10. Jayeondong (자연동)
  11. Pyeongchon (평촌)
  12. Hohyeong (호형)
  13. Hocheon (호천)
  14. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  15. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  16. Goheungteomineol (고흥터미널)

11: Yehoe (예회) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYehoe (예회) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Yehoe (예회)
  2. Yeongang (연강)
  3. Yeongang (연강)
  4. Sangnye (상례)
  5. Guryong (구룡)
  6. Daegeumni (대금리)
  7. Seongdu (성두)
  8. Dae-dong (대동)
  9. Yeongdong (영동)
  10. Yeongdonghoegwan (영동회관)
  11. Yeongdong (영동)
  12. Hangnim (학림)
  13. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  14. Sinsong (신송)
  15. Bansong (반송)
  16. Songchi (송치)
  17. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  18. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  19. Haengjeongmaeul (행정마을)
  20. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.