Goheunggun (고흥군) xe buýt 113: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 113: chuyến đầu / cuối

113: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (63)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Bonghwanggyo (봉황교)
  3. Hangnim (학림)
  4. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  5. Imateu (이마트)
  6. Songgok (송곡)
  7. Songgok (송곡)
  8. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  9. Songgokjae (송곡재)
  10. Jideung (지등)
  11. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  12. Bansan (반산)
  13. Geumo (금오)
  14. Undae (운대)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Anchi (안치)
  17. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  18. Sinchon (신촌)
  19. Sangsin (상신)
  20. Yonggangmaeul (용강마을)
  21. Yongjeong (용정)
  22. Yonggangmaeul (용강마을)
  23. Yonggang (용강)
  24. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  25. Bongbuk (봉북)
  26. Yeondeung (연등)
  27. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  28. Jingyo (진교)
  29. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  30. Songhak (송학)
  31. Mindeung (민등)
  32. Woragipgu (월악입구)
  33. Goheungyutong (고흥유통)
  34. Edenjuyuso (에덴주유소)
  35. Nammae (남매)
  36. Nosong (노송)
  37. Nosong (노송)
  38. Namyang (남양)
  39. Jungsan (중산)
  40. Ungyo (운교)
  41. Ungyo (운교)
  42. Tanpo (탄포)
  43. Tanpo (탄포)
  44. Chimgyo (침교)
  45. Gyemae (계매)
  46. Donggangsijang (동강시장)
  47. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  48. Wonyudun (원유둔)
  49. Byeongdong (병동)
  50. Ssangam (쌍암)
  51. Wonmaegok (원매곡)
  52. Heungdeoksa (흥덕사)
  53. Jangdong (장동)
  54. Hancheongyo (한천교)
  55. Taekchon (택촌)
  56. Undong (운동)
  57. Sinchon (신촌)
  58. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  59. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  60. Beolgyoyeok (벌교역)
  61. Beolgyosijang (벌교시장)
  62. Kosamateuap (코사마트앞)
  63. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.