Goheunggun (고흥군) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

13: Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  2. Seoochi (서오치)
  3. Ochi (오치)
  4. Jideung (지등)
  5. Imokdong (이목동)
  6. Hwangchon (황촌)
  7. Yeouicheon (여의천)
  8. Gangdong (강동)
  9. Namdang (남당)
  10. Pungnam (풍남)
  11. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  12. Naengjeong (냉정)
  13. Naeyul (내율)
  14. Naeyuljanghang (내율장항)
  15. Yulchi (율치)
  16. Samsin (삼신)
  17. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  18. Namcheonmaeul (남천마을)
  19. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  20. Harimmaeul (하림마을)
  21. Sangnim (상림)
  22. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  23. Deungam (등암)
  24. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  25. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  26. Nongsamateu (농사마트)
  27. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Deoksanipgu (덕산입구)
  5. Balpohaesuyokjang (발포해수욕장)
  6. Balpo (발포)
  7. Balpori (발포리)
  8. Balpori (발포리)
  9. Balpo (발포)
  10. Balpo (발포)
  11. Sudeok (수덕)
  12. Danggon (당곤)
  13. Sinochi (신오치)
  14. Dohwabogeonso (도화보건소)
  15. Dongochi (동오치)
  16. Seoochi (서오치)
  17. Ochi (오치)
  18. Jideung (지등)
  19. Imokdong (이목동)
  20. Hwangchon (황촌)
  21. Yeouicheon (여의천)
  22. Gangdong (강동)
  23. Namdang (남당)
  24. Pungnam (풍남)
  25. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  26. Naengjeong (냉정)
  27. Naeyul (내율)
  28. Naeyuljanghang (내율장항)
  29. Yulchi (율치)
  30. Samsin (삼신)
  31. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  32. Namcheonmaeul (남천마을)
  33. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  34. Harimmaeul (하림마을)
  35. Sangnim (상림)
  36. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  37. Deungam (등암)
  38. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  39. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  40. Nongsamateu (농사마트)
  41. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Hwaok (화옥) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwaok (화옥) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Hwaok (화옥)
  2. Wondodong (원도동)
  3. Imokdong (이목동)
  4. Jideung (지등)
  5. Ochi (오치)
  6. Seoochi (서오치)
  7. Dohwabogeonso (도화보건소)
  8. Dongochi (동오치)
  9. Seoochi (서오치)
  10. Ochi (오치)
  11. Jideung (지등)
  12. Imokdong (이목동)
  13. Hwangchon (황촌)
  14. Yeouicheon (여의천)
  15. Gangdong (강동)
  16. Namdang (남당)
  17. Pungnam (풍남)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Naengjeong (냉정)
  20. Naeyul (내율)
  21. Naeyuljanghang (내율장항)
  22. Yulchi (율치)
  23. Samsin (삼신)
  24. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  25. Namcheonmaeul (남천마을)
  26. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  27. Harimmaeul (하림마을)
  28. Sangnim (상림)
  29. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  30. Deungam (등암)
  31. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  32. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  33. Nongsamateu (농사마트)
  34. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu07:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Deoksanipgu (덕산입구)
  5. Deoksan (덕산)
  6. Bongsan (봉산)
  7. Jungsan (중산)
  8. Seopbatgol (섭밭골)
  9. Danggon (당곤)
  10. Sinochi (신오치)
  11. Dohwabogeonso (도화보건소)
  12. Dongochi (동오치)
  13. Seoochi (서오치)
  14. Ochi (오치)
  15. Jideung (지등)
  16. Imokdong (이목동)
  17. Hwangchon (황촌)
  18. Yeouicheon (여의천)
  19. Gangdong (강동)
  20. Namdang (남당)
  21. Pungnam (풍남)
  22. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  23. Naengjeong (냉정)
  24. Naeyul (내율)
  25. Naeyuljanghang (내율장항)
  26. Yulchi (율치)
  27. Samsin (삼신)
  28. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  29. Namcheonmaeul (남천마을)
  30. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  31. Harimmaeul (하림마을)
  32. Sangnim (상림)
  33. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  34. Deungam (등암)
  35. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  36. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  37. Nongsamateu (농사마트)
  38. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:55
Chuyến cuối từ điểm đầu13:55
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Danjangmaeulhoegwan (단장마을회관)
  6. Danjang (단장)
  7. Naechon (내촌)
  8. Gaindonggil (가인동길)
  9. Hadongipgu (하동입구)
  10. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  11. Hadong (하동)
  12. Sang-dong (상동)
  13. Hadong (하동)
  14. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  15. Hadongipgu (하동입구)
  16. Hadoipgu (하도입구)
  17. Hado (하도)
  18. Hadoipgu (하도입구)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Deokchon (덕촌)
  21. Deokbang (덕방)
  22. Sudeok (수덕)
  23. Danggon (당곤)
  24. Sinochi (신오치)
  25. Dohwabogeonso (도화보건소)
  26. Dongochi (동오치)
  27. Seoochi (서오치)
  28. Ochi (오치)
  29. Jideung (지등)
  30. Imokdong (이목동)
  31. Hwangchon (황촌)
  32. Yeouicheon (여의천)
  33. Gangdong (강동)
  34. Namdang (남당)
  35. Pungnam (풍남)
  36. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  37. Naengjeong (냉정)
  38. Naeyul (내율)
  39. Naeyuljanghang (내율장항)
  40. Yulchi (율치)
  41. Samsin (삼신)
  42. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  43. Namcheonmaeul (남천마을)
  44. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  45. Harimmaeul (하림마을)
  46. Sangnim (상림)
  47. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  48. Deungam (등암)
  49. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  50. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  51. Nongsamateu (농사마트)
  52. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Naechon (내촌)
  6. Gaindonggil (가인동길)
  7. Hadongipgu (하동입구)
  8. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  9. Hadong (하동)
  10. Sang-dong (상동)
  11. Hadong (하동)
  12. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  13. Hadongipgu (하동입구)
  14. Deokeung (덕흥)
  15. Deokchon (덕촌)
  16. Deokbang (덕방)
  17. Sudeok (수덕)
  18. Danggon (당곤)
  19. Sinochi (신오치)
  20. Dohwabogeonso (도화보건소)
  21. Dongochi (동오치)
  22. Seoochi (서오치)
  23. Ochi (오치)
  24. Jideung (지등)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Hwangchon (황촌)
  27. Yeouicheon (여의천)
  28. Gangdong (강동)
  29. Namdang (남당)
  30. Pungnam (풍남)
  31. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  32. Naengjeong (냉정)
  33. Naeyul (내율)
  34. Naeyuljanghang (내율장항)
  35. Yulchi (율치)
  36. Samsin (삼신)
  37. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  38. Namcheonmaeul (남천마을)
  39. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  40. Harimmaeul (하림마을)
  41. Sangnim (상림)
  42. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  43. Deungam (등암)
  44. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  45. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  46. Nongsamateu (농사마트)
  47. Goheungteomineol (고흥터미널)

13: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Danjangmaeulhoegwan (단장마을회관)
  6. Danjang (단장)
  7. Naechon (내촌)
  8. Gaindonggil (가인동길)
  9. Hadong (하동)
  10. Sang-dong (상동)
  11. Hadong (하동)
  12. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  13. Hadongipgu (하동입구)
  14. Deokeung (덕흥)
  15. Deokchon (덕촌)
  16. Deokbang (덕방)
  17. Sudeok (수덕)
  18. Danggon (당곤)
  19. Sinochi (신오치)
  20. Dohwabogeonso (도화보건소)
  21. Dongochi (동오치)
  22. Seoochi (서오치)
  23. Ochi (오치)
  24. Jideung (지등)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Hwangchon (황촌)
  27. Yeouicheon (여의천)
  28. Gangdong (강동)
  29. Namdang (남당)
  30. Pungnam (풍남)
  31. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  32. Naengjeong (냉정)
  33. Naeyul (내율)
  34. Naeyuljanghang (내율장항)
  35. Yulchi (율치)
  36. Samsin (삼신)
  37. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  38. Namcheonmaeul (남천마을)
  39. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  40. Harimmaeul (하림마을)
  41. Sangnim (상림)
  42. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  43. Deungam (등암)
  44. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  45. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  46. Nongsamateu (농사마트)
  47. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.