Goheunggun (고흥군) xe buýt 131: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 131: chuyến đầu / cuối

131: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Haengjeongmaeul (행정마을)
  3. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  4. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  5. Songchi (송치)
  6. Bansong (반송)
  7. Sinsong (신송)
  8. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  9. Hangnim (학림)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Seongdu (성두)
  13. Daegeumni (대금리)
  14. Guryong (구룡)
  15. Sangnye (상례)
  16. Yeongang (연강)
  17. Songjeong (송정)
  18. Songjeong (송정)
  19. Daejeon (대전)
  20. Daejeonhaesuyokjang (대전해수욕장)

131: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Songjeong (송정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Songjeong (송정)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeong (송정)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Haengjeongmaeul (행정마을)
  3. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  4. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  5. Songchi (송치)
  6. Bansong (반송)
  7. Sinsong (신송)
  8. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  9. Hangnim (학림)
  10. Yeongdong (영동)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Seongdu (성두)
  13. Daegeumni (대금리)
  14. Guryong (구룡)
  15. Sangnye (상례)
  16. Yeongang (연강)
  17. Songjeong (송정)
  18. Songjeong (송정)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.