Goheunggun (고흥군) xe buýt 14: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 14: chuyến đầu / cuối

14: Namseong (남성) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu10:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Namseong (남성)
  2. Ikgeum (익금)
  3. Seoksupo (석수포)
  4. Deoksanipgu (덕산입구)
  5. Deoksan (덕산)
  6. Bongsan (봉산)
  7. Jungsan (중산)
  8. Seopbatgol (섭밭골)
  9. Danggon (당곤)
  10. Sinochi (신오치)
  11. Dangori (당오리)
  12. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  13. Dongochi (동오치)
  14. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  15. Hodeok (호덕)
  16. Wonsan (원산)
  17. Sinho (신호)
  18. Dongbaek (동백)
  19. Bongseo (봉서)
  20. Bongdong (봉동)
  21. Godang (고당)
  22. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  23. Deokchon (덕촌)
  24. Bongdeok (봉덕)
  25. Andong (안동)
  26. Podujeongnyujang (포두정류장)
  27. Hudong (후동)
  28. Jangsu (장수)
  29. Hohyeong (호형)
  30. Hocheon (호천)
  31. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  32. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  33. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Ikgeum (익금) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiIkgeum (익금) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến115 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Ikgeum (익금)
  2. Seoksupo (석수포)
  3. Bongsan (봉산)
  4. Jungsan (중산)
  5. Seopbatgol (섭밭골)
  6. Danggon (당곤)
  7. Sinochi (신오치)
  8. Dangori (당오리)
  9. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  10. Dongochi (동오치)
  11. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  12. Hodeok (호덕)
  13. Wonsan (원산)
  14. Sinho (신호)
  15. Dongbaek (동백)
  16. Bongseo (봉서)
  17. Bongdong (봉동)
  18. Godang (고당)
  19. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  20. Deokchon (덕촌)
  21. Bongdeok (봉덕)
  22. Andong (안동)
  23. Podujeongnyujang (포두정류장)
  24. Hudong (후동)
  25. Jangsu (장수)
  26. Hohyeong (호형)
  27. Hocheon (호천)
  28. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  29. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  30. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu08:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Danjangmaeulhoegwan (단장마을회관)
  6. Danjang (단장)
  7. Naechon (내촌)
  8. Gaindonggil (가인동길)
  9. Hadong (하동)
  10. Sang-dong (상동)
  11. Hadong (하동)
  12. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  13. Hadongipgu (하동입구)
  14. Deokeung (덕흥)
  15. Deokchon (덕촌)
  16. Deokbang (덕방)
  17. Sudeok (수덕)
  18. Danggon (당곤)
  19. Sinochi (신오치)
  20. Dangori (당오리)
  21. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  22. Dongochi (동오치)
  23. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  24. Hodeok (호덕)
  25. Wonsan (원산)
  26. Sinho (신호)
  27. Dongbaek (동백)
  28. Bongseo (봉서)
  29. Bongdong (봉동)
  30. Godang (고당)
  31. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  32. Deokchon (덕촌)
  33. Bongdeok (봉덕)
  34. Andong (안동)
  35. Podujeongnyujang (포두정류장)
  36. Hudong (후동)
  37. Jangsu (장수)
  38. Hohyeong (호형)
  39. Hocheon (호천)
  40. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  41. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  42. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Hwaok (화옥) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwaok (화옥) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Hwaok (화옥)
  2. Wondodong (원도동)
  3. Imokdong (이목동)
  4. Jideung (지등)
  5. Sadong (사동)
  6. Ochi (오치)
  7. Seoochi (서오치)
  8. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  9. Dongochi (동오치)
  10. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  11. Hodeok (호덕)
  12. Wonsan (원산)
  13. Sinho (신호)
  14. Dongbaek (동백)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Bongdong (봉동)
  17. Godang (고당)
  18. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  19. Deokchon (덕촌)
  20. Bongdeok (봉덕)
  21. Andong (안동)
  22. Podujeongnyujang (포두정류장)
  23. Hudong (후동)
  24. Jangsu (장수)
  25. Hohyeong (호형)
  26. Hocheon (호천)
  27. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  28. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  29. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Danjangmaeulhoegwan (단장마을회관)
  6. Danjang (단장)
  7. Naechon (내촌)
  8. Gaindonggil (가인동길)
  9. Hadong (하동)
  10. Sang-dong (상동)
  11. Guamseonchang (구암선창)
  12. Wondodong (원도동)
  13. Imokdong (이목동)
  14. Jideung (지등)
  15. Ochi (오치)
  16. Seoochi (서오치)
  17. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  18. Dongochi (동오치)
  19. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  20. Hodeok (호덕)
  21. Wonsan (원산)
  22. Sinho (신호)
  23. Dongbaek (동백)
  24. Bongseo (봉서)
  25. Bongdong (봉동)
  26. Godang (고당)
  27. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  28. Deokchon (덕촌)
  29. Bongdeok (봉덕)
  30. Andong (안동)
  31. Podujeongnyujang (포두정류장)
  32. Hudong (후동)
  33. Jangsu (장수)
  34. Hohyeong (호형)
  35. Hocheon (호천)
  36. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  37. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  38. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Jijukjongjeom (지죽종점) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJijukjongjeom (지죽종점) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Jijukjongjeom (지죽종점)
  2. Jijuk (지죽)
  3. Jijuk (지죽)
  4. Danjang (단장)
  5. Naechon (내촌)
  6. Gaindonggil (가인동길)
  7. Hadoipgu (하도입구)
  8. Hado (하도)
  9. Hadoipgu (하도입구)
  10. Deokeung (덕흥)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Deokbang (덕방)
  13. Sudeok (수덕)
  14. Danggon (당곤)
  15. Sinochi (신오치)
  16. Dangori (당오리)
  17. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  18. Dongochi (동오치)
  19. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  20. Hodeok (호덕)
  21. Wonsan (원산)
  22. Sinho (신호)
  23. Dongbaek (동백)
  24. Bongseo (봉서)
  25. Bongdong (봉동)
  26. Godang (고당)
  27. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  28. Deokchon (덕촌)
  29. Bongdeok (봉덕)
  30. Andong (안동)
  31. Podujeongnyujang (포두정류장)
  32. Hudong (후동)
  33. Jangsu (장수)
  34. Hohyeong (호형)
  35. Hocheon (호천)
  36. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  37. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  38. Goheungteomineol (고흥터미널)

14: Balpori (발포리) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBalpori (발포리) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Balpori (발포리)
  2. Balpo (발포)
  3. Balpo (발포)
  4. Sudeok (수덕)
  5. Danggon (당곤)
  6. Sinochi (신오치)
  7. Dangori (당오리)
  8. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  9. Dongochi (동오치)
  10. Dohwagodeunghakgyo (도화고등학교)
  11. Hodeok (호덕)
  12. Wonsan (원산)
  13. Sinho (신호)
  14. Dongbaek (동백)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Bongdong (봉동)
  17. Godang (고당)
  18. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  19. Deokchon (덕촌)
  20. Bongdeok (봉덕)
  21. Andong (안동)
  22. Podujeongnyujang (포두정류장)
  23. Hudong (후동)
  24. Jangsu (장수)
  25. Hohyeong (호형)
  26. Hocheon (호천)
  27. Goheunggodeunghakgyo (고흥고등학교)
  28. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  29. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.