Goheunggun (고흥군) xe buýt 141: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 141: chuyến đầu / cuối

141: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Haengjeongmaeul (행정마을)
  3. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  4. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  5. Songchi (송치)
  6. Bansong (반송)
  7. Sinsong (신송)
  8. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  9. Hangnim (학림)
  10. Gwandeok (관덕)
  11. Yedong (예동)
  12. Pungnyuipgu (풍류입구)
  13. Pungnyu (풍류)
  14. Pungnyubogeonjiso (풍류보건지소)
  15. Sangchon (상촌)
  16. Wolha (월하)
  17. Wolha (월하)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheunghoegwan (신흥회관)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Geumsanmaeul (금산마을)
  22. Daedeok.Geumsan (대덕.금산)
  23. Geumsan (금산)
  24. Seongdu (성두)
  25. Dae-dong (대동)
  26. Yeongdong (영동)
  27. Hangnim (학림)
  28. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  29. Sinsong (신송)
  30. Bansong (반송)
  31. Songchi (송치)
  32. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  33. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  34. Haengjeongmaeul (행정마을)
  35. Goheungteomineol (고흥터미널)

141: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Haengjeongmaeul (행정마을)
  3. Jeonggeoldaedae (정걸대대)
  4. Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
  5. Songchi (송치)
  6. Bansong (반송)
  7. Sinsong (신송)
  8. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  9. Hangnim (학림)
  10. Gwandeok (관덕)
  11. Yedong (예동)
  12. Pungnyuipgu (풍류입구)
  13. Pungnyu (풍류)
  14. Pungnyubogeonjiso (풍류보건지소)
  15. Sangchon (상촌)
  16. Wolha (월하)
  17. Wolha (월하)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheunghoegwan (신흥회관)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Geumsanmaeul (금산마을)
  22. Daedeok.Geumsan (대덕.금산)
  23. Geumsan (금산)
  24. Seongdu (성두)
  25. Dae-dong (대동)
  26. Yeongdong (영동)
  27. Hangnim (학림)
  28. Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
  29. Oesin (외신)
  30. Daesan (대산)
  31. Dongsin (동신)
  32. Sandong (산동)
  33. Songgokjae (송곡재)
  34. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  35. Songgok (송곡)
  36. Songgok (송곡)
  37. Imateu (이마트)
  38. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  39. Hangnim (학림)
  40. Bonghwanggyo (봉황교)
  41. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.