Goheunggun (고흥군) xe buýt 151: chuyến đầu / cuối
151: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Bonghwanggyo (봉황교)
- Hangnim (학림)
- Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
- Imateu (이마트)
- Songgok (송곡)
- Songgok (송곡)
- Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
- Songgokjae (송곡재)
- Sandong (산동)
- Dongsin (동신)
- Daesan (대산)
- Oesin (외신)
- Duwonmyeonsamuso (두원면사무소)
- Hangnim (학림)
- Gwandeok (관덕)
- Yedong (예동)
- Pungnyuipgu (풍류입구)
- Pungnyu (풍류)
- Pungnyubogeonjiso (풍류보건지소)
- Sangchon (상촌)
- Wolha (월하)
- Wolha (월하)
- Sinheung (신흥)
- Sinheunghoegwan (신흥회관)
- Sinheung (신흥)
- Geumsanmaeul (금산마을)
- Daedeok.Geumsan (대덕.금산)
- Geumsan (금산)
- Chasu (차수)
- Jinmok (진목)
- Chasu (차수)
- Seongdu (성두)
- Dae-dong (대동)
- Yeongdong (영동)
- Hangnim (학림)
- Jibuk (지북)
- Jinam (지남)
- Songchi (송치)
- Gungmincheyuksenteo (국민체육센터)
- Jeonggeoldaedae (정걸대대)
- Haengjeongmaeul (행정마을)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.