Goheunggun (고흥군) xe buýt 163: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 163: chuyến đầu / cuối

163: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Seongchon (성촌)
  3. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  4. Jangjeon (장전)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Jukcheon (죽천)
  12. Okcheon (옥천)
  13. Eompo (엄포)
  14. Yudong (유동)
  15. Sadong (사동)
  16. Jungchon (중촌)
  17. Sinchon (신촌)
  18. Bia (비아)
  19. Hoseo (호서)
  20. Hodongsamgeori (호동삼거리)
  21. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.